Các phương pháp triển khai dự án & tiêu chí lựa chọn phù hợp theo PMBOK8

Ba phương pháp triển khai dự án được sử dụng phổ biến nhất hiện nay là predictive, adaptive và hybrid. Ba phương pháp này không tách biệt hoàn toàn, mà nằm trên một phổ liên tục, trải dài từ cách tiếp cận ổn định, có thể dự đoán trước (predictive) đến linh hoạt, khả năng thích ứng cao (adaptive). Hybrid là cách tiếp cận kết hợp có chọn lọc các đặc điểm của hai phương pháp trên, nhằm phù hợp nhất với bối cảnh và đặc thù của từng dự án.

1. Phương pháp triển khai dự án là gì?

Phương pháp triển khai dự án (Development Approach) là cách thức được lựa chọn để tạo ra và từng bước hoàn thiện sản phẩm, dịch vụ hoặc kết quả trong suốt vòng đời dự án.

Cần lưu ý rằng khái niệm này không đồng nghĩa với “development phase” (các giai đoạn phát triển của dự án). 

  • Phương pháp triển khai dự án phản ánh cách tiếp cận tổng thể để quản lý và tiến hành dự án, chẳng hạn như predictive (dự đoán trước), adaptive (linh hoạt), hoặc hybrid (kết hợp)
  • Giai đoạn phát triển của dự án là một giai đoạn cụ thể với mốc thời gian rõ ràng trong vòng đời dự án. Giai đoạn này bao gồm các công việc chi tiết như xây dựng, phát triển và kiểm thử, nhằm tạo ra các giao phẩm của dự án. 

Ngoài ra, tuỳ theo ngành nghề và lĩnh vực, phương pháp triển khai dự án có thể được gọi bằng những thuật ngữ khác nhau, dù bản chất cách tiếp cận là tương tự.

Hiện nay, ba phương pháp triển khai dự án được sử dụng phổ biến nhất là predictive, adaptive và hybrid. Ba phương pháp này không tách biệt hoàn toàn, mà nằm trên một phổ liên tục, trải dài từ cách tiếp cận ổn định, có thể dự đoán trước (predictive) đến linh hoạt, khả năng thích ứng cao (adaptive). Hybrid là cách tiếp cận kết hợp có chọn lọc các đặc điểm của hai phương pháp trên, nhằm phù hợp nhất với bối cảnh và đặc thù của từng dự án (xem hình bên dưới).

Hình 4-2. Phổ các phương pháp triển khai dự án (Nguồn: PMBOK8)

2. Ai quyết định phương pháp triển khai dự án?

Việc lựa chọn phương pháp phát triển dự án thường do Giám đốc Dự án (Project Manager) thực hiện, trên cơ sở tham vấn với nhóm quản lý và các bên liên quan chủ chốt.

Dựa trên bản chất của dự án, nhóm dự án sẽ tiến hành các đánh giá cần thiết nhằm xác định khung làm việc phù hợp cũng như cách thức tổ chức và triển khai công việc cho đội dự án.

Các yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn phương pháp triển khai dự án, bao gồm:

  • Yêu cầu, phạm vi, tiến độ và mục tiêu của dự án
  • Văn hoá tổ chức và nhu cầu của doanh nghiệp
  • Mức độ tham gia và ảnh hưởng của các bên liên quan
  • Hồ sơ rủi ro và yếu tố công nghệ
  • Mức độ phức tạp tổng thể của bối cảnh dự án

Khi yêu cầu của dự án đã đủ rõ ràng và ổn định ngay từ giai đoạn đầu, phương pháp predictive thường là lựa chọn tối ưu. Trong trường hợp này, đường cơ sở tiến độ (schedule baseline) và đường cơ sở chi phí (cost baseline) được xác lập dựa trên phạm vi công việc cần bàn giao. Ba đường cơ sở gồm phạm vi, tiến độ và chi phí khi được xem xét tổng thể sẽ tạo thành đường cơ sở tích hợp của dự án (project integrated baseline).

Ngược lại, khi yêu cầu chưa rõ ràng ở giai đoạn đầu, hoặc dự án được dự báo sẽ có mức độ phức tạp và bất định cao, thì dự án cần nhiều phản hồi hơn (ví dụ: từ khách hàng cuối hoặc người dùng cuối) để đảm bảo thành công. Trong những trường hợp này, phương pháp adaptive thường phù hợp hơn.

Với phương pháp adaptive, công việc được xem xét và đánh giá định kỳ, thường theo nhịp thời gian cố định (timebox), nhằm liên tục tiếp nhận và tích hợp phản hồi khi đường cơ sở tích hợp của dự án dần được hoàn thiện. Kết thúc mỗi timebox, các yêu cầu đã được triển khai sẽ được đánh giá lại, đồng thời lập kế hoạch cho timebox tiếp theo. Theo cách này, phạm vi dự án sẽ được triển khai và bàn giao một cách linh hoạt, dựa trên các timebox, năng lực của nhóm dự án và ngân sách cho phép.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các cách tiếp cận adaptive khác nhau có thể dẫn đến những tập hợp đường cơ sở dự án khác nhau. Trên thực tế, nhiều dự án cần có khả năng linh hoạt điều chỉnh một số ràng buộc, để có thể vận hành hiệu quả cùng với những ràng buộc khác mang tính cố định. Cách tư duy này thường được minh họa bằng mô hình tam giác đảo ngược (inverted triangle concept).

Hình 4-3. Các tùy chọn hạn chế cho các phương pháp adaptive

3. Phương pháp phát triển Predictive

Phương pháp predictive thường là lựa chọn phù hợp khi phạm vi dự án có thể được xác định và ổn định ngay từ giai đoạn đầu. Phương pháp này còn được gọi bằng các tên khác như waterfall, plan-driven hoặc traditional approach.

Cách tiếp cận predictive đặc biệt phù hợp với các dự án quy mô lớn, mức đầu tư cao, hoặc chịu sự giám sát chặt chẽ về mặt pháp lý/quy định. Trong những trường hợp này, dự án thường cần cơ chế kiểm soát thay đổi chặt chẽ và các đợt rà soát có kế hoạch giữa các giai đoạn liên tiếp. 

Với phương pháp predictive, các yếu tố như phạm vi, tiến độ, chi phí, nhu cầu nguồn lực, yêu cầu chất lượng và rủi ro có thể được xác định ngay từ đầu vòng đời dự án và được kỳ vọng sẽ tương đối ổn định trong suốt quá trình thực hiện.

Cách tiếp cận này cho phép nhóm dự án đạt được mức độ chắc chắn cao ngay từ sớm, đồng thời thực hiện phần lớn hoạt động lập kế hoạch ở giai đoạn đầu dự án.

Hình 4-4. Ví dụ về vòng đời dự án của phương pháp Predictive

Incremental trong phương pháp Predictive:

Đối với những dự án hoặc giai đoạn mà chi phí cho mỗi vòng lặp (iteration) cao hơn đáng kể so với giá trị mang lại, phương pháp predictive thường là lựa chọn tối ưu. Một ví dụ điển hình là giai đoạn thi công trong các dự án xây dựng, nơi việc thay đổi thường rất tốn kém và rủi ro.

Tương tự, trong các lĩnh vực chịu sự quản lý chặt chẽ như y tế và chăm sóc sức khỏe, dự án thường phải trải qua những giai đoạn kiểm soát và đánh giá nghiêm ngặt từ cơ quan quản lý. Chẳng hạn, việc đánh giá xem một thiết bị y tế hoặc phương pháp điều trị mới có đủ điều kiện để tiếp tục phát triển hay không.

Trong một số dự án áp dụng predictive, việc bàn giao sản phẩm theo từng phần và tăng dần (incremental) có thể mang lại nhiều giá trị hơn so với việc chỉ bàn giao toàn bộ sản phẩm khi dự án kết thúc.

Phương pháp tăng dần trong môi trường predictive thường được áp dụng khi: phạm vi tổng thể đã được hiểu rõ và lập kế hoạch từ đầu; dự án có quy mô lớn, độ phức tạp cao, hoặc tồn tại các yếu tố rủi ro đặc thù. Theo cách tiếp cận này, dự án được chia thành nhiều giai đoạn hoặc increment, mỗi increment bàn giao một phần của sản phẩm tổng thể. Các increment được xây dựng dựa trên increment trước đó, từng bước bổ sung tính năng, chức năng hoặc hoàn thiện các thành phần của sản phẩm cuối cùng.

Các increment có thể được triển khai tuần tự hoặc chồng chéo, tùy thuộc vào bản chất công việc. Cách làm này cho phép các bên liên quan nhận được giá trị sớm, trong khi dự án vẫn tuân thủ khuôn khổ predictive, với kế hoạch có cấu trúc rõ ràng và cơ chế quản lý thay đổi được kiểm soát chặt chẽ.

Hình 4-5. Ví dụ về Incremental trong phương pháp Predictive

4. Phương pháp phát triển Adaptive

Ngược lại, phương pháp phát triển adaptive, còn được gọi là change-driven hoặc agile-oriented, phù hợp hơn khi yêu cầu chưa thể xác định rõ ngay từ đầu, hoặc khi dự án có mức độ phức tạp cao, và nhiều yếu tố không chắc chắn. Trong những bối cảnh này, việc thu thập phản hồi thường xuyên từ khách hàng hoặc người dùng cuối trở thành yếu tố then chốt để đảm bảo dự án đi đúng hướng và tạo ra giá trị thực sự.

Trong các dự án này, ngay từ ban đầu nhóm dự án chỉ cần xác lập một tầm nhìn chung rõ ràng (project vision), còn các yêu cầu chi tiết sẽ được phát triển dần theo thời gian. Những yêu cầu ban đầu có thể được làm rõ thêm, điều chỉnh hoặc thay thế hoàn toàn, dựa trên phản hồi của các bên liên quan, sự thay đổi của môi trường, hoặc những sự kiện không lường trước trong quá trình thực hiện dự án.

Hình 4-6. Ví dụ về vòng đời dự án của phương pháp Adaptive

Mặc dù agility là một tư duy rộng mở, vượt ra ngoài phạm vi của một khung phát triển cụ thể, nhưng các phương pháp agile nhìn chung có thể được xem là thuộc nhóm adaptive.

Việc phân biệt các phương pháp agile được thiết kế cho một nhóm đơn lẻ và các phương pháp agile để triển khai ở quy mô lớn là rất quan trọng. Một số phương pháp có phạm vi bao phủ rộng (tức là mức độ bao trùm các giai đoạn trong vòng đời dự án hoặc sản phẩm), trong khi những phương pháp khác lại nhấn mạnh về độ sâu (tức là mức độ chi tiết và tính quy định cụ thể của các hướng dẫn).

Hình 4-7. Minh họa một số phương pháp agile tiêu biểu

Cũng cần lưu ý rằng có sự khác biệt đáng kể giữa các phương pháp quy mô lớn (large-scale methods) và các bộ công cụ quy mô lớn (large-scale tool kits).

  • Phương pháp (method) là cách tiếp cận mang tính hệ thống để thực hiện một công việc, thường bao gồm một chuỗi các bước hoặc quy trình được thiết kế nhằm đạt được một kết quả cụ thể. Vì vậy, phương pháp cung cấp cấu trúc rõ ràng cho việc giải quyết vấn đề hoặc hoàn thành nhiệm vụ.
  • Bộ công cụ (tool kit) là tập hợp các công cụ, kỹ thuật và tài nguyên có thể được sử dụng để hỗ trợ nhiều phương pháp hoặc cách tiếp cận khác nhau. Bộ công cụ mang lại tính linh hoạt cao, cho phép lựa chọn và kết hợp các yếu tố phù hợp tùy theo bối cảnh và nhu cầu cụ thể của từng dự án hoặc công việc.

Phương pháp adaptive đặc biệt phù hợp với một số loại dự án sau:

  • Dự án thiết kế: Phương pháp adaptive phù hợp với các dự án thiết kế hoặc phát triển sản phẩm mới, nơi yêu cầu chưa thể xác định đầy đủ ngay từ đầu, và việc bàn giao từng phần cũng như thay đổi trong quá trình thực hiện là điều được dự kiến trước.
  • Dự án phát triển sản phẩm mới: Adaptive cũng rất phù hợp với các dự án mà các tính năng cuối cùng của sản phẩm được tinh chỉnh dần dựa trên nhu cầu thị trường, chẳng hạn như phát triển ứng dụng di động hoặc dịch vụ web mới.
  • Dự án số (Digital projects): Phương pháp adaptive đặc biệt phổ biến trong các dự án phần mềm, do tính chất liên tục thay đổi và khó dự đoán. Dù không phải mọi dự án phát triển phần mềm đều cần áp dụng adaptive, nhưng những dự án có phạm vi thay đổi theo thời gian, mức độ bất định cao, và nhu cầu bàn giao sớm hoặc theo từng phần là những ứng viên rất phù hợp cho cách tiếp cận này.

Iterative và Incremental trong phương pháp Adaptive:

Phương pháp adaptive có thể được triển khai theo cơ chế vòng lặp (iterative), gia tăng (incremental), hoặc kết hợp cả hai.

Iterative tập trung vào việc liên tục cải tiến và hoàn thiện sản phẩm hoặc giải pháp thông qua nhiều vòng lặp (iteration). Sau mỗi vòng lặp, nhóm dự án học thêm về vấn đề cần giải quyết, hiểu rõ hơn nhu cầu thực tế, từ đó điều chỉnh cách tiếp cận cho các vòng lặp tiếp theo

Incremental tập trung vào việc bàn giao sản phẩm theo từng phần nhỏ có thể sử dụng được, trong đó mỗi increment tạo ra giá trị thực tế và được xây dựng dựa trên phần đã bàn giao trước đó, cho đến khi sản phẩm hoàn chỉnh được hình thành.

Một số phương pháp agile tổ chức công việc theo các vòng lặp (iteration), thường kéo dài từ 1 đến 4 tuần, và kết thúc mỗi vòng lặp đều có hoạt động chạy thử hoặc đánh giá kết quả đạt được. Toàn bộ nhóm dự án tham gia tích cực vào quá trình lập kế hoạch ở nhiều cấp độ khác nhau.

Trong mỗi iteration, các thành viên trong nhóm sẽ:

  • Xác định phạm vi công việc có thể hoàn thành, dựa trên các yêu cầu đã được ưu tiên trong product backlog
  • Ước lượng khối lượng công việc
  • Phối hợp chặt chẽ để phát triển và hoàn thành phạm vi đã cam kết trong iteration đó (xem Hình 4-6).

Bên cạnh các phương pháp dựa trên iteration, nhiều phương pháp adaptive sử dụng mô hình lập kế hoạch theo dòng chảy công việc (flow-based scheduling). Đây là phương pháp quản lý dự án tập trung vào việc tối ưu hóa dòng chảy công việc trong toàn bộ hệ thống.

Mục tiêu chính của flow-based scheduling là:

  • Tối đa hóa dòng chảy của các giao phẩm, dựa trên năng lực của con người, vật tư và các yếu tố đầu vào khác
  • Giảm thiểu lãng phí về thời gian và nguồn lực, đồng thời tăng hiệu quả quy trình và tốc độ bàn giao giao phẩm

Các dự án áp dụng cách tiếp cận này thường kế thừa phương pháp thực hành từ những phương pháp tối ưu dòng chảy, tiêu biểu như:

  • Kanban - một phương pháp quản lý công việc trực quan, giới hạn khối lượng công việc đang thực hiện (Work in Process - WIP) dựa trên các nguyên lý Lean, tập trung vào bàn giao liên tục mà không gây quá tải cho nhóm
  • Theory of Constraints (TOC) - một triết lý quản lý tập trung vào việc xác định và xử lý rào cản lớn nhất đang cản trở việc đạt được mục tiêu của hệ thống

5. Phương pháp phát triển Hybrid 

Phương pháp phát triển kết hợp (Hybrid) là cách làm linh hoạt, trong đó dự án không bị ràng buộc vào một mô hình duy nhất. Thay vào đó, nhóm dự án chủ động kết hợp những điểm phù hợp của cả hai cách tiếp cận: predictive (lập kế hoạch trước) và adaptive (linh hoạt theo thay đổi).

Hybrid đặc biệt phù hợp với các dự án mà yêu cầu ban đầu chưa rõ ràng hoặc còn nhiều rủi ro, nhưng sau một thời gian lại trở nên ổn định. Một ví dụ điển hình là dự án thiết kế và xây dựng nhà theo yêu cầu riêng. Ở giai đoạn thiết kế, chủ đầu tư thường cần trao đổi nhiều lần, chỉnh sửa và phản hồi liên tục để làm rõ mong muốn, nên cách tiếp cận adaptive giúp hạn chế hiểu sai yêu cầu. Khi thiết kế đã được thống nhất, bước sang giai đoạn thi công, dự án cần kế hoạch rõ ràng, tiến độ cụ thể và kiểm soát chặt chẽ, lúc này cách tiếp cận predictive trở nên cần thiết hơn.

Trên thực tế, đa số các dự án hiện đại đều hoạt động hiệu quả dựa trên phương pháp hybrid, bởi việc chỉ tập trung thuần túy vào adaptive hoặc predictive thường không đủ để xử lý hết sự đa dạng và phức tạp của bối cảnh dự án ngày nay. Hybrid giúp dự án vừa có thể linh hoạt thích ứng với những thay đổi, vừa giữ được mức độ kiểm soát cần thiết đối với những hạng mục có tính ổn định cao.

Một ví dụ phổ biến là một dự án công nghệ thông tin có nhiều sản phẩm bàn giao, trong đó mỗi sản phẩm phù hợp với một phương pháp khác nhau. Cụ thể, phần mềm thường được phát triển theo cách tiếp cận adaptive để dễ dàng tiếp nhận phản hồi liên tục từ người dùng và điều chỉnh kịp thời. Ngược lại, các hạng mục như hạ tầng kỹ thuật hoặc trung tâm dữ liệu lại phù hợp với cách tiếp cận predictive, do yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, tiêu chuẩn kỹ thuật và trình tự triển khai.

Phương pháp phát triển hybrid thường được triển khai theo bốn mô hình phổ biến như sau:

Mô hình 1: Áp dụng adaptive ở giai đoạn đầu, sau đó chuyển sang predictive khi triển khai.

Mô hình 2: Kết hợp adaptive và predictive xuyên suốt vòng đời dự án.

Mô hình 3: Chủ yếu áp dụng predictive, tích hợp một số yếu tố adaptive.

Mô hình 4: Chủ yếu áp dụng adaptive, tích hợp một số yếu tố predictive.

Phương pháp hybrid đặc biệt phù hợp với các dự án có sự kết hợp giữa những phần việc ổn định, dễ dự đoán và những phần cần linh hoạt, thích ứng cao. Một số ví dụ:

- Dự án xây dựng có tích hợp hệ thống CNTT:

Trong các dự án xây dựng, phần thi công công trình thường được triển khai theo phương pháp predictive do yêu cầu lập kế hoạch chi tiết và kiểm soát chặt chẽ. 

Tuy nhiên, khi dự án bao gồm việc phát triển tòa nhà thông minh với các hệ thống CNTT phức tạp, các thành phần công nghệ này thường cần tính linh hoạt trong quá trình phát triển và tích hợp. Do đó, các hạng mục CNTT thường phù hợp hơn với phương pháp adaptive. 

- Giải pháp trong lĩnh vực y tế:

Khi triển khai hệ thống hồ sơ bệnh án điện tử (Electronic Medical Records – EMR) trong bệnh viện, một số hạng mục như thiết lập hạ tầng thường được thực hiện theo phương pháp predictive. Ngược lại, các hoạt động phát triển và tích hợp giao diện người dùng lại phù hợp hơn khi sử dụng phương pháp adaptive, nhờ khả năng tiếp nhận phản hồi và điều chỉnh liên tục từ người sử dụng cuối.

6. Những cân nhắc khi lựa chọn phương pháp triển khai dự án

Việc lựa chọn phương pháp triển khai dự án chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau. Các yếu tố này có thể được phân thành ba nhóm chính: sản phẩm bàn giao (Deliverables), dự án (Project) và tổ chức (Organization).

Sự đa dạng của các yếu tố này cho thấy rằng, trong cùng một dự án, có thể cần áp dụng nhiều phương pháp triển khai khác nhau cho các sản phẩm bàn giao khác nhau.

6.1. Các yếu tố liên quan đến sản phẩm bàn giao (Deliverables)

Các đặc điểm của sản phẩm bàn giao có ảnh hưởng rất lớn đến việc lựa chọn phương pháp triển khai. Khi đánh giá, cần xem xét một số yếu tố chính sau:

  • Mức độ đổi mới: Nếu dự án sử dụng công nghệ mới hoặc mô hình kinh doanh phức tạp, cách tiếp cận adaptive thường phù hợp hơn do cho phép thử nghiệm và điều chỉnh linh hoạt
  • Mức độ rõ ràng của yêu cầu: Khi yêu cầu đã được xác định rõ ràng, dễ mô tả và ít thay đổi, phương pháp predictive sẽ mang lại hiệu quả cao hơn.
  • Mức độ ổn định của phạm vi: Phạm vi dự án càng dễ thay đổi trong quá trình thực hiện thì phương pháp adaptive càng phù hợp.
  • Khả năng thay đổi sản phẩm: Nếu việc thay đổi sản phẩm bàn giao gặp nhiều khó khăn hoặc chi phí cao, phương pháp predictive sẽ là lựa chọn tối ưu.
  • Hình thức bàn giao: Việc sản phẩm có thể bàn giao từng phần hoặc được hoàn thiện dần theo thời gian sẽ ảnh hưởng đến phương pháp triển khai, đặc biệt là nhịp độ bàn giao (delivery cadence).
  • Mức độ rủi ro: Phương pháp adaptive giúp quản lý rủi ro và sự không chắc chắn tốt hơn thông qua việc đánh giá và điều chỉnh liên tục.
  • Yêu cầu về an toàn: Các sản phẩm có yêu cầu an toàn nghiêm ngặt thường cần áp dụng phương pháp predictive, do phải lập kế hoạch chi tiết ngay từ đầu để đảm bảo tuân thủ.
  • Nhu cầu phản hồi: Khi giá trị của dự án phụ thuộc nhiều vào phản hồi thường xuyên từ người dùng và các bên liên quan, phương pháp adaptive sẽ phù hợp hơn.
  • Quy định và tuân thủ: Trong môi trường có sự giám sát chặt chẽ của cơ quan quản lý, phương pháp predictive thường được ưu tiên do yêu cầu cao về quy trình, tài liệu và bằng chứng tuân thủ.

6. 2. Các yếu tố liên quan đến dự án (Project)

Bên cạnh đặc điểm của sản phẩm bàn giao, đặc điểm của chính dự án cũng đóng vai trò quan trọng trong việc lựa chọn phương pháp triển khai phù hợp. Một số yếu tố cần cân nhắc bao gồm:

  • Các bên liên quan: Dự án áp dụng phương pháp adaptive thường yêu cầu sự tham gia tích cực và liên tục của các bên liên quan trong suốt quá trình thực hiện.
  • Ràng buộc về tiến độ: Khi dự án tạo ra giá trị từ việc bàn giao sớm, dù sản phẩm chưa hoàn chỉnh, các phương pháp iterative hoặc adaptive sẽ phù hợp hơn. Ngược lại, nếu dự án phải đáp ứng các mốc thời gian cố định, phương pháp predictive giúp kiểm soát tiến độ hiệu quả hơn
  • Mức độ không chắc chắn về tài chính: Trong môi trường tài chính còn nhiều biến động, dự án có thể tạo ra giá trị cao hơn khi áp dụng phương pháp adaptive hoặc iterative, nhờ khả năng điều chỉnh phạm vi và ưu tiên theo tình hình thực tế.
  • Quy mô và độ phức tạp: Các dự án có quy mô lớn, mức độ phức tạp cao và thường xuyên thay đổi sẽ phù hợp hơn với các cách tiếp cận linh hoạt.
  • Kinh nghiệm và kỹ năng của nhóm: Phương pháp adaptive phát huy hiệu quả khi đội ngũ có kỹ năng giao tiếp, phối hợp và giải quyết vấn đề tốt.
  • Mức độ phụ thuộc: Khi dự án có nhiều mối phụ thuộc vào các dự án khác, phòng ban khác hoặc nguồn lực bên ngoài, việc áp dụng phương pháp iterative có thể giúp quản lý và điều phối công việc hiệu quả hơn.

6.3. Các yếu tố liên quan đến tổ chức (Organization)

Không chỉ sản phẩm và dự án, đặc điểm của tổ chức cũng có ảnh hưởng lớn đến việc lựa chọn phương pháp triển khai phù hợp. Một số yếu tố quan trọng cần xem xét gồm:

  • Cấu trúc tổ chức: Các tổ chức có cấu trúc chức năng, phân cấp rõ ràng thường phù hợp với phương pháp predictive. Ngược lại, những tổ chức vận hành theo mô hình matrix hoặc linh hoạt hơn thường dễ áp dụng phương pháp adaptive hoặc hybrid.
  • Văn hóa tổ chức: Văn hóa đề cao kiểm soát, lập kế hoạch chi tiết và tuân thủ quy trình thường phù hợp với phương pháp predictive. Trong khi đó, các tổ chức chấp nhận sự không chắc chắn, khuyến khích tự quản và đổi mới sẽ phù hợp hơn với phương pháp adaptive.
  • Năng lực tổ chức: Để triển khai hiệu quả các phương pháp, tổ chức cần có chính sách, quy trình làm việc và hệ thống báo cáo phù hợp. Những yếu tố này thường phải được điều chỉnh để hỗ trợ cách tiếp cận được lựa chọn.
  • Mức độ trưởng thành trong quản lý dự án: Độ trưởng thành của quy trình quản lý dự án ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ tin cậy và khả năng dự đoán của phương pháp triển khai được áp dụng.
  • Quy mô và vị trí đội ngũ: Phương pháp adaptive thường hoạt động hiệu quả hơn với các nhóm nhỏ, nhiều khung làm việc khuyến nghị từ 3 đến 9 thành viên. Với phương pháp predictive hoặc hybrid, quy mô nhóm phụ thuộc nhiều hơn vào phạm vi và mức độ phức tạp của dự án. Bên cạnh đó, vị trí làm việc của đội ngũ (làm việc tập trung hay từ xa) cũng là yếu tố cần được cân nhắc đối với mọi phương pháp.

Xem thêm

Project life cycles: Predictive, Iterative, Incremental, Agile, Hybrid

Vòng đời dự án và vòng đời phát triển

Phương pháp kết hợp (Hybrid Approaches)


Mới hơn


Thông tin liên hệ

Thông tin chuyển khoản
Công ty Cổ phần ATOHA. Ngân hàng Á Châu (ACB). Số tài khoản: 6868 2468, PGD Tân Sơn Nhì, TPHCM.
Đăng ký khóa học
Chọn khóa học phù hợp bằng cách điền thông tin như link bên dưới. Tư vấn viên Atoha sẽ liên hệ anh/chị ngay.
Câu hỏi thường gặp

“Có. Atoha sẽ có chứng nhận hoàn thành chương trình đào tạo dành cho học viên và cung cấp 35 giờ đào tạo bắt buộc (1 trong 3 điều kiện thi lấy chứng chỉ PMP quốc tế)."

“Cả 2. Tài liệu có thể là tiếng Anh hoặc tiếng Việt tùy vào lớp. Atoha có thể đào tạo bằng cả tiếng Anh hoặc tiếng Việt."

“Chưa bao gồm. Học viên sẽ cần đóng phí thi trực tiếp cho viện PMI nếu muốn đăng ký thi, phí thi tham khảo như sau: 575 USD/non-member và 393 USD/member (trong đó phí thành viên PMI là 99 USD, phí admin là 10 USD, phí thi PMP là 284 USD). Chi phí này dành cho một số khu vực, trong đó có Việt Nam. Tham khảo thêm tại: www.pmi.org"

Liên hệ ngay với Atoha để được tư vấn về chương trình phù hợp