Lĩnh vực hiệu suất Phạm vi (Scope) trong Quản lý Dự án theo PMBOK8

Một dự án chỉ có thể thành công khi đội ngũ hiểu rõ mình cần tạo ra điều gì và đâu là giới hạn của công việc phải thực hiện. Khi phạm vi không được xác định và kiểm soát hiệu quả, dự án rất dễ đối mặt với tình trạng phát sinh yêu cầu, chậm trễ tiến độ và vượt quá ngân sách.

Đó là lý do Lĩnh vực hiệu suất Phạm vi (Scope Performance Domain) được đưa vào PMBOK® Guide như một yếu tố quan trọng, giúp dự án tập trung vào đúng mục tiêu, đúng giá trị và đảm bảo các kết quả bàn giao đáp ứng kỳ vọng của các bên liên quan.
 

Trong quản lý dự án, phạm vi giữ vị trí cốt lõi vì giá trị của dự án chỉ được tạo ra khi chúng ta bàn giao đúng những gì đã cam kết. Lĩnh vực này tập trung vào hai việc gồm đảm bảo đội ngũ làm đủ những phần việc bắt buộc để dự án thành công, đồng thời không làm thêm bất kỳ việc dư thừa nào. Nguyên tắc này giúp dự án không bị lãng phí tiền bạc, kiểm soát được tiến độ và mang lại hiệu quả cao nhất cho dự án.

Bên cạnh việc thống nhất và giữ vững phạm vi, lĩnh vực này còn tập trung vào chất lượng (Quality) của dự án. Chất lượng được hiểu đơn giản là làm đúng kỳ vọng của các bên liên quan và đáp ứng đầy đủ những yêu cầu của sản phẩm lẫn dự án.

Chính vì vậy, quản lý phạm vi sẽ giúp sản phẩm bàn giao đạt chuẩn và vượt qua các vòng nghiệm thu, đồng thời đảm bảo các phương thức được sử dụng để tạo ra sản phẩm luôn tối ưu, tiết kiệm thời gian và công sức.

Lĩnh vực này cũng thúc đẩy tinh thần cải tiến liên tục quy trình, giúp chất lượng sản phẩm và phạm vi công việc luôn đi đúng hướng theo mục tiêu ban đầu của dự án

1. Các khái niệm cốt lõi

Các khái niệm cốt lõi được trình bày dưới đây đóng vai trò hỗ trợ cho việc áp dụng hiệu quả các thực hành trong Lĩnh vực hiệu suất Phạm vi.

1.1. Business Case (Đề án Kinh doanh)

Đây là tài liệu phân tích và chứng minh dự án có xứng đáng đầu tư và khả thi về mặt kinh tế hay không. Nó làm rõ các khoản chi phí cần bỏ ra, lợi ích thu về, cách dự án tạo ra giá trị và các tiêu chí để đánh giá dự án có thành công hay không. Đây là căn cứ quyết định để ban lãnh đạo phê duyệt cho phép triển khai dự án

1.2. Phạm vi dự án (Project Scope)

Là toàn bộ những công việc phải làm để bàn giao được sản phẩm, dịch vụ hoặc kết quả theo đúng các đặc tính và chức năng yêu cầu. Kiểm soát tốt phạm vi là điều kiện bắt buộc để dự án đạt được mục tiêu đề ra.

Phạm vi là bộ khung chứa đựng toàn bộ giá trị của dự án, vì vậy đây là thành phần quan trọng nhất khi lập đường cơ sở (baseline). Việc hoàn thành phạm vi dự án phải đem lại kết quả xứng đáng với thời gian, công sức và tiền bạc đã bỏ ra.

1.3. Yêu cầu (Requirement)

Là các điều kiện, tính năng hoặc năng lực bắt buộc phải có của một sản phẩm/dịch vụ để giải quyết một nhu cầu cụ thể của doanh nghiệp.

1.4. Đường cơ sở phạm vi (Scope Baseline)

Nếu làm theo mô hình truyền thống (Predictive/Waterfall): Đây là tài liệu quản lý phạm vi chính thức đã được các bên phê duyệt. Bạn không được tự ý sửa đổi trừ trường hợp đã đi qua quy trình kiểm soát thay đổi tích hợp. Nó được dùng làm căn cứ để đối chiếu với kết quả làm việc thực tế. Đường cơ sở phạm vi cùng với đường cơ sở tiến độ và đường cơ sở chi phí sẽ tạo thành Đường cơ sở đo lường hiệu suất (PMB) của dự án.

Nếu làm theo mô hình linh hoạt (Adaptive/Agile): Đường cơ sở phạm vi được xác định theo từng giai đoạn ngắn (iteration/sprint) dựa trên những việc ưu tiên cao nhất cần làm để tạo ra giá trị sớm. Ở mô hình này, Giám đốc sản phẩm (Product Owner) sẽ linh hoạt phê duyệt các thay đổi để xử lý nhanh mà không cần các thủ tục giấy tờ phức tạp.

1.5. Cấu trúc phân rã công việc (WBS - Work Breakdown Structure)

Khi làm dự án theo kiểu truyền thống hoặc kết hợp (hybrid), WBS là sơ đồ phân tách tổng thể phạm vi công việc thành các mục nhỏ hơn theo từng cấp bậc để nhóm dễ quản lý, dễ thực hiện các đầu việc nhằm đạt được mục tiêu dự án. Bản tuyên bố phạm vi, WBS và WBS Dictionary gộp lại tạo thành Đường cơ sở phạm vi.

1.6. Chất lượng gắn liền với tính năng (Quality as a feature)

Chất lượng là một thuộc tính không thể tách rời của phạm vi, bao gồm cả yêu cầu chức năng (sản phẩm làm được gì) lẫn yêu cầu phi chức năng (sản phẩm chạy mượt không, bền không) của sản phẩm, dịch vụ hoặc kết quả.

Ví dụ: Khi xây một cây cầu, phạm vi công việc không chỉ dừng lại ở việc làm xong cây cầu, mà còn phải đạt được các chỉ số chất lượng cụ thể: cầu chịu tải được bao nhiêu tấn, tuổi thọ bao nhiêu năm, bảo trì có dễ không. Khi lập kế hoạch, Giám đốc dự án phải cân đối giữa chi phí, tiến độ và các chỉ số chất lượng này sao cho mỗi đồng tiền đầu tư mang lại giá trị sử dụng lâu dài lớn nhất.

1.7. Phạm vi sản phẩm (Product Scope)

Là bản mô tả chi tiết về tính năng, công dụng và đặc điểm của sản phẩm/dịch vụ mà dự án sẽ bàn giao. Phạm vi sản phẩm sẽ thể hiện việc sản phẩm cuối cùng trông như thế nào và dùng để làm gì, tập trung vào thông số kỹ thuật, hiệu suất và chất lượng của chính sản phẩm đó.

1.8. Cấu trúc phân rã giá trị (VBS - Value Breakdown Structure)

Đây là sơ đồ phân cấp giúp kết nối phạm vi dự án và giá trị dự kiến của nó với phạm vi sản phẩm sẽ tạo ra giá trị đó.

Cấp cao nhất của VBS là các hạng mục chính đã được thảo luận và thống nhất giữa các bên liên quan. Mỗi hạng mục này phải gắn liền với một con số giá trị cụ thể (ví dụ: tăng bao nhiêu doanh thu, dạy được cho bao nhiêu học sinh, cứu được bao nhiêu người, tùy thuộc vào đặc thù dự án) hoặc tính theo tỷ lệ phần trăm đóng góp vào tổng giá trị dự án (mặc định là 100% nếu đó là hạng mục bắt buộc phải có).

Dựa vào các con số giá trị này, đội ngũ sẽ biết nên ưu tiên làm việc nào trước, việc nào sau, và tính toán được thiệt hại tài chính nếu các hạng mục cốt lõi trên đường găng (critical path) bị chậm trễ. Từ các hạng mục giá trị lớn ở đỉnh sơ đồ, người ta sẽ phân rã chúng thành các mục nhỏ hơn, rồi dùng WBS để chia thành các đầu việc cụ thể.

1.9. Danh mục yêu cầu của sản phẩm (Product Backlog) 

Trong môi trường Agile, đây là một danh sách "sống" - liên tục được cập nhật và sắp xếp theo thứ tự ưu tiên, bao gồm tất cả các tính năng và đầu việc cần làm. Nó giúp đội ngũ quản lý phạm vi công việc bằng cách tập trung vào kết quả thực tế, cho phép thay đổi độ ưu tiên liên tục và luôn bám sát theo mong muốn của khách hàng.

1.10. Định nghĩa về sự hoàn thành (DoD - Definition of Done) 

DoD là một bảng tiêu chí kiểm tra (checklist) chung mà cả đội ngũ đều đồng ý và áp dụng. Một phần việc (như một tính năng hay một phân đoạn sản phẩm) chỉ được coi là thực sự hoàn thành và sẵn sàng bàn giao cho khách hàng hoặc chuyển sang bước tiếp theo khi nó đã đạt toàn bộ các tiêu chí trong bảng kiểm tra này.

2. Các quy trình chính yếu

Lĩnh vực hiệu suất Phạm vi bao gồm các quy trình cần thiết để thống nhất, triển khai, theo dõi, kiểm soát và xác thực phạm vi dự án. Mục tiêu cốt lõi là đảm bảo mọi phần việc đều bám sát theo kỳ vọng của các bên liên quan và mục tiêu ban đầu của dự án. Lĩnh vực này gồm các quy trình sau (xem Hình 2-13):

Lập kế hoạch Quản lý Phạm vi 

Đây là quy trình lập ra một kế hoạch cụ thể để hướng dẫn cho nhóm biết cách xác định, nghiệm thu và kiểm soát phạm vi của cả sản phẩm lẫn dự án xuyên suốt vòng đời của nó.

Thu thập và phân tích yêu cầu 

Quy trình này tập trung vào việc tìm hiểu, ghi nhận và quản lý các nhu cầu, mong muốn của các bên liên quan để chuyển hóa thành các yêu cầu cụ thể nhằm đạt được mục tiêu dự án.

Xác định phạm vi 

Đây là quy trình xây dựng bản mô tả chi tiết hoặc phác thảo tổng quan về dự án và sản phẩm. Với các dự án Agile, phạm vi thường chỉ được nhìn nhận ở mức tổng quan, thể hiện rõ nhất qua lộ trình sản phẩm (product roadmap) cùng các đợt phát hành (releases). Quy trình này cũng làm rõ các tiêu chuẩn và yêu cầu chất lượng dành cho các sản phẩm bàn giao, đồng thời xác định cách thức chứng minh sản phẩm đã đạt yêu cầu.

Xây dựng cấu trúc phạm vi 

Đây là bước phân chia các sản phẩm bàn giao và đầu việc của dự án thành các thành phần nhỏ hơn để cả nhóm dễ quản lý và thực hiện. Với dự án Agile, việc này tương đương với việc phân rã danh mục yêu cầu của sản phẩm, trong đó các hạng mục công việc lớn sẽ được chia nhỏ dần theo cấp bậc từ Epics, đến Features, cuối cùng là User Stories.

Theo dõi và kiểm soát phạm vi 

Quy trình này giúp giám sát trạng thái thực tế của phạm vi dự án và sản phẩm, quản lý các đề xuất thay đổi so với đường cơ sở ban đầu, đồng thời kiểm tra chất lượng sản phẩm bàn giao để đảm bảo đạt đúng các tiêu chuẩn đã cam kết.

Xác thực phạm vi 

Đây là thủ tục chính thức ký duyệt và công nhận các sản phẩm bàn giao đã hoàn thành để chuyển giao cho khách hàng hoặc chuyển qua giai đoạn mới.

Hình 2-13. Tổng quan về các quy trình trong Lĩnh vực Phạm vi.

2.1. Lập kế hoạch Quản lý Phạm vi

Mục tiêu chính của quy trình này là tạo ra một kế hoạch quản lý phạm vi cụ thể. Kế hoạch này sẽ định hình cách thức triển khai dự án bằng cách vạch rõ tất cả những phần việc bắt buộc phải làm, đồng thời loại bỏ hoàn toàn những việc dư thừa không mang lại giá trị.
Việc xác định, triển khai, theo dõi, nghiệm thu và kiểm soát kế hoạch phạm vi này sẽ được điều chỉnh linh hoạt dựa theo vòng đời riêng của từng dự án.
Dù làm theo mô hình nào thì mục tiêu tối cao của quản lý phạm vi vẫn không đổi: đảm bảo bàn giao đúng giá trị cam kết. Tuy nhiên, nếu so với mô hình truyền thống, cách tiếp cận quy trình này trong các dự án linh hoạt sẽ rất khác - mang tính cuốn chiếu, làm đến đâu cuốn gối đến đó và đòi hỏi sự phối hợp, tương tác chặt chẽ hơn giữa các bên.
Lợi ích cốt lõi của quy trình này là kim chỉ nam xuyên suốt về quản lý phạm vi, đảm bảo mọi nỗ lực của nhóm dự án đều tập trung vào việc mang lại giá trị thực tế cho các bên liên quan (xem Hình 2-14).

Hình 2-14. ITTO của Quy trình Lập kế hoạch Quản lý Phạm vi

2.2. Thu thập và phân tích yêu cầu 

Mục tiêu chính của quy trình này là làm rõ và ghi nhận lại toàn bộ nhu cầu của các bên liên quan đối với các tính năng, công dụng cần có của sản phẩm. Việc này giúp đảm bảo sản phẩm cuối cùng sẽ đạt chất lượng tốt và mang lại giá trị thực tế cho họ.

Trong môi trường linh hoạt, các yêu cầu này sẽ được thu thập dưới dạng Câu chuyện người dùng (User Stories), sau đó được sắp xếp theo thứ tự ưu tiên ngay trong Product Backlog.

Lợi ích cốt lõi của quy trình này là tạo ra một hướng đi rõ ràng và là điểm khởi đầu vững chắc để định hình nên một sản phẩm, dịch vụ hoặc kết quả thực sự hữu ích, đem lại giá trị cho các bên liên quan (xem Hình 2-15).

Hình 2-15. ITTO của Quy trình Thu thập và phân tích yêu cầu

2.3. Xác định phạm vi 

Mục tiêu chính của quy trình này là xây dựng một bản mô tả chi tiết hoặc phác thảo tổng quan về dự án, sản phẩm, giá trị kỳ vọng sẽ bàn giao, cùng với một kế hoạch quản lý chất lượng đi kèm.

Bản mô tả này sẽ được hoàn hiện vào các thời điểm khác nhau tùy thuộc vào mô hình dự án. Với mô hình truyền thống, phạm vi được chốt ngay từ giai đoạn đầu của dự án, và các sản phẩm bàn giao sẽ được tổ chức, sắp xếp gọn gàng trong WBS. Với mô hình linh hoạt hoặc kết hợp, phạm vi được thực hiện cuốn chiếu vào đầu mỗi giai đoạn/vòng lặp (iteration). Các sản phẩm bàn giao sẽ được làm rõ dần dần thông qua danh mục các yêu cầu (backlog).

Quy trình này cũng làm rõ các tiêu chuẩn và yêu cầu chất lượng dành cho các sản phẩm bàn giao, đồng thời xác định cách thức để nhóm dự án chứng minh sản phẩm đã đạt yêu cầu.

Lợi ích cốt lõi của quy trình này là giúp toàn bộ nhóm dự án lẫn các bên liên quan có chung một góc nhìn, hiểu rõ những giá trị thực tế mà sản phẩm, dịch vụ hoặc kết quả cuối cùng sẽ mang lại (xem Hình 2-16).

Hình 2-16. ITTO của Quy trình Xác định phạm vi

2.4. Xây dựng cấu trúc phạm vi

Với mô hình truyền thống, vai trò của WBS là cụ thể hóa các mục tiêu dự án và định hình rõ ràng các sản phẩm cần bàn giao. WBS đóng vai trò phân tách tổng thể phạm vi công việc theo từng cấp bậc thành các gói công việc nhỏ hơn để dễ quản lý. Từ đó, Giám đốc dự án có thể dễ dàng giao việc, theo dõi tiến độ và đo lường kết quả, đảm bảo tất cả các bên liên quan đều có chung một góc nhìn rõ ràng về các sản phẩm của dự án. Sự đồng thuận này giúp việc lập kế hoạch, giám sát và kiểm soát dự án đạt hiệu quả cao nhờ xác định rõ người chịu trách nhiệm chính cho từng sản phẩm bàn giao.

Khi dự án có các sản phẩm phức tạp hoặc phụ thuộc lẫn nhau, nhóm dự án có thể lập thêm một tài liệu gọi là WBS Dictionary để bổ sung thông tin chi tiết cho từng hạng mục trong sơ đồ WBS. Tài liệu này hỗ trợ giải thích kỹ hơn về mô tả phạm vi, các cột mốc tiến độ quan trọng (milestones), người phụ trách, nhu cầu nguồn lực và tiêu chí nghiệm thu. Sự minh bạch này giúp toàn nhóm phối hợp ăn ý và nhịp nhàng hơn.

Với mô hình linh hoạt Agile, WBS lúc này chính là Product Backlog, nơi các hạng mục công việc được chia nhỏ thành các Epics và User Stories. Danh mục này là một danh sách đã được sắp xếp theo thứ tự ưu tiên, bao gồm tất cả các tính năng đã biết và phần việc mà đội ngũ dự án sẽ thực hiện.

Lợi ích cốt lõi của quy trình này là mang lại một tầm nhìn chiến lược về cả phạm vi lẫn giá trị của dự án. Quy trình giúp toàn bộ nhóm dự án luôn đồng lòng và cùng hướng tới một mục tiêu chung (xem Hình 2-17).

Hình 2-17. ITTO của Quy trình Xây dựng cấu trúc phạm vi

2.5. Theo dõi và kiểm soát phạm vi

Theo dõi và kiểm soát phạm vi là một quy trình diễn ra liên tục xuyên suốt dự án. Quy trình này tập trung vào việc giám sát và xử lý các thay đổi liên quan đến phạm vi, đồng thời đo lường giá trị và chất lượng của các sản phẩm bàn giao để đảm bảo thỏa mãn các tiêu chuẩn đã cam kết.

Quy trình này giúp kiểm soát chặt chẽ cách thức tiếp nhận và xử lý các yêu cầu thay đổi so với bản tuyên bố phạm vi chi tiết ban đầu. Đồng thời, nó đảm bảo các sản phẩm làm ra phải đáp ứng chính xác các yêu cầu chất lượng đề ra, giữ cho cả phạm vi công việc lẫn chất lượng sản phẩm luôn đi đúng hướng theo đường cơ sở phạm vi.

Bên cạnh đó, việc theo dõi và ghi chép lại các kết quả kiểm tra sẽ giúp nhóm dự án đánh giá chính xác hiệu suất làm việc, từ đó biết được các sản phẩm bàn giao có thực sự đạt kỳ vọng hay không.

Mục tiêu tối cao của quy trình này là đảm bảo sản phẩm, dịch vụ hoặc kết quả cuối cùng luôn mang tính thực tế, thực sự có giá trị cho các bên liên quan, đồng thời thỏa mãn đầy đủ các yêu cầu mà họ đã đặt ra (xem Hình 2-18).

Hình 2-18. ITTO của Quy trình Theo dõi và kiểm soát phạm vi

2.6. Xác thực phạm vi 

Quy trình này tập trung vào hai mục tiêu chính gồm kiểm tra xem các quy trình đang áp dụng có giúp sản phẩm đạt chuẩn chất lượng hay không, và chính thức ký duyệt công nhận sản phẩm bàn giao. Điều này giúp đảm bảo các sản phẩm làm ra đáp ứng đúng các tiêu chuẩn chất lượng đã đề ra, từ đó nhận được sự chấp thuận chính thức từ các bên liên quan.

Lợi ích cốt lõi của quy trình này là giúp việc xác thực phạm vi được thực hiện thông qua một quy trình khách quan, minh bạch, nhằm bảo chứng cho chất lượng và giá trị thực tế của sản phẩm, dịch vụ hoặc kết quả được bàn giao. Ngoài ra, việc thực hiện bài bản quy trình này cũng làm tăng tỷ lệ thành công khi bàn giao sản phẩm cuối cùng cho khách hàng (xem Hình 2-19).

Hình 2-19. ITTO của Quy trình Xác thực phạm vi

3. Các yếu tố cần xem xét khi điều chỉnh

Vì mỗi dự án là duy nhất, các hoạt động và quy trình trong Lĩnh vực Phạm vi cần được tinh chỉnh linh hoạt để phù hợp với các yêu cầu và ràng buộc cụ thể của từng dự án. Các yếu tố cần cân nhắc khi điều chỉnh bao gồm nhưng không giới hạn ở các điểm sau:

Sự phụ thuộc vào các đối tác bên ngoài

Đối với các dự án có sự tham gia của đối tác bên ngoài, việc quyết định cách thức đưa phạm vi công việc vào các điều khoản hợp đồng là cực kỳ quan trọng. Sự thống nhất ngay từ đầu này giúp các bên hiểu rõ kỳ vọng của nhau và xác định rõ ranh giới hoạt động của dự án. Hơn nữa, khi quản lý phạm vi trong các dự án có nhà cung cấp hoặc nhà thầu phụ/bên thứ ba, bạn cần phải đồng bộ hóa các nghĩa vụ hợp đồng để đảm bảo cam kết về phạm vi của tất cả các bên đều khớp nhau.

Sự biến động của môi trường kinh doanh 

Trong những môi trường có tính biến động cao - nơi các yếu tố bên ngoài như thị trường thay đổi, công nghệ tiến hóa liên tục và thị hiếu của khách hàng biến đổi chóng mặt — việc quản lý phạm vi lại càng phải linh hoạt. Các dự án hoạt động trong điều kiện này cần tích hợp các cơ chế phản hồi liên tục để kịp thời điều chỉnh phạm vi dựa trên thực tế thị trường. Sự linh hoạt này giúp nhóm dự án liên tục gọt giũa và tái đồng bộ các mục tiêu dự án với bối cảnh thực tế đã đổi thay, từ đó giữ cho sản phẩm không bị lỗi thời và đảm bảo giá trị bàn giao luôn ở mức cao nhất.

Giai đoạn thiết kế

Một số ngành đặc thù như dược phẩm và xây dựng phụ thuộc rất lớn vào giai đoạn thiết kế của dự án. Trong các lĩnh vực này, việc đầu tư nhiều công sức ngay từ các bước định hình phạm vi ban đầu là bắt buộc để tránh những thay đổi gây tốn kém hơn ở các giai đoạn sau. Việc chủ động rà soát và điều chỉnh lại phạm vi ngay trong giai đoạn thiết kế cho phép nhóm dự án đánh giá toàn diện hướng đi của họ trước khi chính thức đầu tư hoặc phân bổ những nguồn lực lớn vào việc triển khai.

Vòng đời linh hoạt và vòng đời phối hợp

Bản chất của mô hình làm việc linh hoạt là việc liên tục gọt giũa và làm rõ phạm vi dự án qua từng iterations khác nhau. Trong các dự án phối hợp, việc thay đổi phạm vi thậm chí còn thử thách hơn rất nhiều - trong khi bức tranh tổng thể của dự án vẫn được xác định bằng các đường cơ sở về phạm vi, tiến độ và chi phí; thì các gói công việc nhỏ bên dưới lại làm việc cuốn chiếu theo từng giai đoạn dựa trên các user stories trong danh mục các yêu cầu. Trong trường hợp này, Giám đốc dự án cần một cách tiếp cận được tinh chỉnh riêng cho các hoạt động và quy trình quản lý phạm vi, nhằm dung hòa được sự đa dạng trong cách thức làm việc của toàn bộ dự án.

3.1. Ví dụ

Sau đây là ba ví dụ về cách các yếu tố trên có thể được áp dụng:

Ví dụ 1 

Một dự án phát triển sản phẩm mới được triển khai với danh mục các yêu cầu chứa các user stories. Thay vì ôm đồm làm tất cả các user stories có trên backlog, nhóm dự án chọn tập trung hoàn toàn vào các mục tiêu lớn của sản phẩm để thỏa mãn tốt nhất kỳ vọng của khách hàng. Phạm vi của dự án này sẽ được gọt giũa và làm rõ dần qua từng iterations.

Ví dụ 2

Một dự án phần mềm làm ứng dụng điện thoại hướng đến một thị trường hoàn toàn mới - nơi có rất ít thông tin về sở thích của khách hàng. Nhóm dự án quyết định chọn cách tiếp cận iterative với một mục tiêu rõ ràng là tạo ra một sản phẩm khả dụng tối thiểu (MVP) dựa trên các tính năng cơ bản nhất được lấy ra từ backlog. Cách làm này giúp nhóm nhanh chóng nhận được phản hồi từ người dùng thực tế, từ đó thích ứng và xoay chuyển theo các thay đổi dễ dàng hơn.

Ví dụ 3

Một dự án làm công viên thành phố mới vừa được phê duyệt với tiến độ triển khai cực kỳ gấp rút. Vì có rất nhiều bên liên quan cùng đưa ra yêu cầu và đóng góp ý kiến, Giám đốc dự án quyết định đầu tư nhiều thời gian hơn cho giai đoạn thiết kế. Nhóm dự án đã xây dựng nhiều bản mô phỏng/phối cảnh (mock-ups) khác nhau của công viên để đem đi đánh giá, mổ xẻ kỹ lưỡng trước khi chính thức bấm nút khởi công xây dựng.

4. Tương tác với các lĩnh vực khác

Phạm vi của một dự án không tồn tại biệt lập, mà gắn kết chặt chẽ với các lĩnh vực hiệu suất khác để cùng nhau quyết định sự thành bại của dự án. Trong đó, tiến độ (schedule) và tài chính (finance) là hai lĩnh vực chịu ảnh hưởng rõ rệt nhất, bởi bất kỳ một thay đổi nhỏ nào về phạm vi cũng ngay lập tức tác động đến hai yếu tố này. Tuy nhiên, các lĩnh vực khác như rủi ro (risk) và các bên liên quan (stakeholders) cũng có mối liên hệ khăng khít không kém.

Một khía cạnh quan trọng là chúng ta phải hiểu rõ cơ chế quản trị (governance) nội bộ của dự án, đặc biệt là trong mối tương quan với bức tranh tổng thể của toàn tổ chức. Mọi thay đổi liên quan đến phạm vi dự án cần phải được điều hướng và xử lý trong lòng hệ thống quản trị sẵn có này để giải quyết triệt để các hệ quả phát sinh - ví dụ như nhu cầu cần xin thêm ngân sách hoặc bổ sung nhân sự. Các đề xuất thay đổi này bắt buộc phải đi qua quy trình rà soát và phê duyệt bài bản nhằm đảm bảo việc điều chỉnh phạm vi là hoàn toàn chính đáng, đồng thời đồng bộ với mục tiêu chiến lược của cả dự án lẫn tổ chức. Việc tuân thủ nghiêm ngặt cơ chế quản trị này là yếu tố sống còn, bởi xét đến cùng, phạm vi chính là chiếc đòn bẩy cốt lõi định hình nên toàn bộ giá trị của dự án.

Cuối cùng, quản lý rủi ro luôn là một phần không thể tách rời của quản lý phạm vi, bởi rủi ro có thể làm thay đổi hoàn toàn cục diện và hướng đi của một dự án. Việc phân tích rủi ro một cách toàn diện là cực kỳ cần thiết để nhóm dự án hiểu rõ những tác động tiềm ẩn lên phạm vi công việc. Trong nhiều trường hợp, việc chủ động điều chỉnh lại phạm vi chính là một chiến lược khôn ngoan để giảm thiểu, né tránh hoặc chuyển giao rủi ro cho bên thứ ba.

5. Kiểm tra kết quả

Các hoạt động trong Lĩnh vực hiệu suất Phạm vi chỉ được coi là thành công nếu chúng đóng góp trực tiếp vào việc đạt được các kết quả đầu ra cụ thể. Bảng 2-6 dưới đây trình bày các kết quả mục tiêu mẫu, đi kèm với các phương pháp kiểm tra tương ứng để xác nhận xem các mục tiêu đó đã được thỏa mãn hay chưa.

Bảng 2.6. Kiểm tra kết quả đầu ra - Lĩnh vực hiệu suất Phạm vi

Kết quả đầu raPhương pháp kiểm tra
Dự án áp dụng quy trình quản lý thay đổi hiệu quả

Dự án áp dụng mô hình truyền thống có một nhật ký thay đổi rõ ràng để theo dõi mọi điều chỉnh, đồng thời cân nhắc kỹ tác động của chúng lên các lĩnh vực: Phạm vi, Tiến độ, Tài chính, Các bên liên quan, Nguồn lực và Rủi ro.

Dự án áp dụng mô hình linh hoạt sử dụng backlog để quản lý phạm vi. Danh mục này thể hiện rõ tốc độ hoàn thành công việc cũ, tỷ lệ phát sinh thêm việc mới, cũng như cách đội ngũ ưu tiên và đưa các phản hồi của khách hàng vào sản phẩm.

Nhóm dự án hiểu rõ các yêu cầu ngay từ đầu

Dự án áp dụng mô hình truyền thống ít phát sinh các thay đổi so với các yêu cầu ban đầu chính là thước đo cho thấy nhóm dự án đã hiểu mục tiêu dự án rất kỹ.

Trong các dự án có yêu cầu thay đổi liên tục, mỗi iteration sẽ giúp làm rõ và định hình chính xác các yêu cầu trong ngắn hạn. Cách làm này tạo đòn bẩy cho phương pháp cuốn chiếu, giúp từng bước bóc tách và gọt giũa các yêu cầu dài hạn một cách lũy tiến.

Dự án đi đúng định hướng chiến lược và mục tiêu kinh doanhĐề án kinh doanh, kế hoạch chiến lược của tổ chức và các văn bản phê duyệt dự án chính là bằng chứng cho thấy các sản phẩm bàn giao luôn đồng bộ với mục tiêu kinh doanh.
Các bên liên quan nghiệm thu và hài lòng với sản phẩm bàn giaoSự hài lòng này được ghi nhận thông qua các buổi phỏng vấn, quan sát thực tế và phản hồi từ người dùng cuối. Ngoài ra, tỷ lệ khiếu nại hoặc số lượng sản phẩm bị trả về thấp cũng là một minh chứng cho sự hài lòng này.
Độ chính xác khi định nghĩa phạm vi (tính theo tỷ lệ phần trăm)Mức độ chính xác của việc xác định phạm vi trong bản tuyên bố phạm vi dự án được đo lường bằng công thức:
Độ chính xác định nghĩa phạm vi = (Số hạng mục phạm vi thực tế bàn giao đúng kế hoạch/Tổng số hạng mục phạm vi theo kế hoạch) x 100
Mức độ mở rộng của phạm vi (tính theo tỷ lệ phần trăm)Tỷ lệ mở rộng phạm vi (các phần việc phát sinh ngoài kế hoạch không kiểm soát) được đo lường bằng công thức:
Tỷ lệ mở rộng phạm vi = (Số sản phẩm bàn giao phát sinh ngoài kế hoạch/Tổng số sản phẩm bàn giao theo kế hoạch) x 100
Độ ổn định của yêu cầu (tính theo tỷ lệ phần trăm)Tỷ lệ ổn định của các yêu cầu được đo lường bằng công thức:
Độ ổn định của yêu cầu = (Số yêu cầu không bị thay đổi/Tổng số yêu cầu ban đầu) x 100
Yếu tố phát triển bền vững được tích hợp vào phạm vi dự ánWBS hoặc backlog phải có sẵn các hoạt động cụ thể để quản lý tính bền vững. Ví dụ: Đánh giá và kiểm soát lượng khí thải CO2 phát sinh từ các hoạt động của dự án, hoặc có phương án quản lý tác động của việc thi công dự án lên đa dạng sinh học tại địa phương (trong trường hợp dự án gây ảnh hưởng lớn đến môi trường).

Lược dịch từ PMBOK8.

Xem thêm: 

Các lĩnh vực hiệu suất quản lý dự án theo PMBOK8

Lĩnh vực hiệu suất Quản trị (Governance) theo PMBOK8

Lĩnh vực hiệu suất Các bên liên quan (Stakeholders) theo PMBOK8

Scope là gì? 6 bước quản lý Scope hiệu quả trong quản lý dự án

Yêu cầu dự án và Phạm vi dự án có gì khác nhau?


Cũ hơn Mới hơn


Thông tin liên hệ

Thông tin chuyển khoản
Công ty Cổ phần ATOHA. Ngân hàng Á Châu (ACB). Số tài khoản: 6868 2468, PGD Tân Sơn Nhì, TPHCM.
Đăng ký khóa học
Chọn khóa học phù hợp bằng cách điền thông tin như link bên dưới. Tư vấn viên Atoha sẽ liên hệ anh/chị ngay.
Câu hỏi thường gặp

Có. Atoha sẽ có chứng nhận hoàn thành chương trình đào tạo dành riêng cho học viên từ PMI ATP Premier.

“Cả 2. Tài liệu có thể là tiếng Anh hoặc tiếng Việt tùy vào lớp. Atoha có thể đào tạo bằng cả tiếng Anh hoặc tiếng Việt."

“Chưa bao gồm. Học viên sẽ cần đóng phí thi trực tiếp cho viện PMI nếu muốn đăng ký thi, phí thi tham khảo như sau: 575 USD/non-member và 393 USD/member (trong đó phí thành viên PMI là 99 USD, phí admin là 10 USD, phí thi PMP là 284 USD). Chi phí này dành cho một số khu vực, trong đó có Việt Nam. Tham khảo thêm tại: www.pmi.org"

Liên hệ ngay với Atoha để được tư vấn về chương trình phù hợp