Lĩnh vực hiệu suất Các bên liên quan (Stakeholders) trong Quản lý Dự án theo PMBOK8
Các bên liên quan (Stakeholders) là những cá nhân, nhóm hoặc tổ chức có thể tác động đến dự án hoặc chịu tác động từ kết quả dự án. Mức độ tham gia, ủng hộ và hài lòng của họ có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thành công của dự án.
Trong PMBOK8, Stakeholders Performance Domain tập trung vào việc xây dựng sự gắn kết hiệu quả với các bên liên quan nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc đạt được các mục tiêu và giá trị mong đợi của dự án. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ vai trò, các hoạt động chính và những yếu tố cần lưu ý trong lĩnh vực hiệu suất này.
Lĩnh vực này tập trung vào các quy trình và công cụ liên quan đến sự gắn kết của các bên liên quan, bắt đầu từ việc nhận diện cho đến giám sát mức độ gắn kết của họ trong suốt vòng đời dự án.
Các bên liên quan là những cá nhân hoặc nhóm/tổ chức có khả năng tác động đến dự án hoặc chịu tác động bởi dự án, bao gồm nhưng không giới hạn như nhà tài trợ, thành viên trong nhóm dự án, nhà cung cấp,.... Việc quản lý các bên liên quan có mối liên kết chặt chẽ với quản lý truyền thông trong dự án. Ngoài ra, kỹ năng thương lượng và quản lý xung đột cũng là những năng lực cốt lõi cần được chú trọng trong lĩnh vực hiệu suất này.
Các bên liên quan bao gồm cả nội bộ lẫn bên ngoài tổ chức, có thể là các cá nhân, đội nhóm hoặc tổ chức (Hình 2-31). Quy mô của họ rất đa dạng, từ một nhóm nhỏ cho đến hàng triệu người. Đặc biệt, danh sách các bên liên quan không cố định mà sẽ thay đổi theo từng giai đoạn; đồng thời, mức độ ảnh hưởng, quyền lực hoặc sự quan tâm của họ cũng liên tục biến động trong suốt quá trình triển khai dự án.
Việc nhận diện, phân tích và gắn kết hiệu quả các bên liên quan bao phủ toàn bộ các nhóm đối tượng - từ nội bộ đến bên ngoài, từ những người ủng hộ, trung lập cho đến các bên phản đối dự án. Các hoạt động nhận diện, sắp xếp thứ tự ưu tiên và gắn kết các bên liên quan cần được rà soát và cập nhật thường xuyên, hoặc ít nhất là khi dự án chuyển giao giữa các giai đoạn. Mặc dù kỹ năng quản lý chuyên môn là yếu tố then chốt dẫn đến sự thành công của dự án, nhưng việc sở hữu năng lực lãnh đạo và phát triển cá nhân để làm việc hiệu quả với các bên liên quan cũng đóng vai trò quan trọng không kém.
Hình 2-31. Ví dụ về các bên liên quan của dự án

1. Các khái niệm cốt lõi
Các khái niệm cốt lõi sau đây là nền tảng giúp thực hành hiệu quả Lĩnh vực hiệu suất Các bên liên quan.
1.1. Sự gắn kết của các bên liên quan
Khái niệm này bao gồm các hoạt động nhằm nhận diện, phân tích nhu cầu và quản lý kỳ vọng của các bên liên quan, đồng thời thực hiện truyền thông phù hợp nhằm củng cố sự ủng hộ từ họ.
Các bên liên quan chính là nhân tố cốt lõi trong quản lý dự án. Để duy trì mức độ gắn kết tối ưu, Giám đốc dự án cần thấu hiểu và đáp ứng các nhu cầu đa dạng của họ, tương tác đúng thời điểm, cập nhật thông tin thường xuyên và giao tiếp hiệu quả. Đặc biệt, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, sự đồng hành tích cực của Nhà tài trợ dự án chính là yếu tố then chốt quyết định kết quả thành công của dự án.
Quá trình gắn kết này cũng cần được xem xét dựa trên sự tương tác của nhà tài trợ. Nhà tài trợ là bên liên quan đặc biệt quan trọng. Họ nắm giữ quyền ra quyết định, đảm bảo cung cấp nguồn lực (con người, vật chất hoặc nguồn lực trực tuyến), đồng thời đảm bảo dự án luôn đồng bộ với chiến lược và mục tiêu của tổ chức. Nhà tài trợ thường tham gia trực tiếp vào các hoạt động sau:
- Khởi tạo dự án, xác định mục tiêu dự án và đề án kinh doanh,
- Phê duyệt điều lệ dự án và các thay đổi liên quan,
- Chỉ định và trao quyền cho Giám đốc dự án,
- Thành lập và tham gia vào Ủy ban điều hành,
- Phê duyệt Kế hoạch quản lý dự án và các yêu cầu thay đổi,
- Đảm bảo hiện thực hóa các lợi ích lâu dài từ kết quả bàn giao của dự án,
- Khuyến nghị chấm dứt dự án khi cần thiết, và
- Ủy quyền nghiệm thu và hoàn thành dự án.
Trong nhiều trường hợp - đặc biệt là các dự án có mức độ ưu tiên cao - Nhà tài trợ thường là thành viên thuộc ban lãnh đạo cấp cao. Điều này đòi hỏi đội ngũ quản lý dự án phải nỗ lực thấu hiểu nhu cầu và lựa chọn phương thức giao tiếp phù hợp với cấp độ quản trị của họ. Nhiều nghiên cứu cho thấy các dự án có sự đồng hành tích cực của nhà tài trợ đạt tỷ lệ hoàn thành mục tiêu cao hơn với kết quả tốt hơn.
1.2. Sự hài lòng của các bên liên quan
Sự hài lòng của các bên liên quan cần được ưu tiên và tích hợp trực tiếp vào các mục tiêu của dự án. Chìa khóa để đạt được điều này là duy trì việc trao đổi giao tiếp thường xuyên với tất cả các bên - từ khách hàng, người dùng cuối, quản lý cấp cao, ban điều hành cho đến các thành viên trong đội ngũ. Qua đó, Giám đốc dự án có thể thấu hiểu sâu sắc nhu cầu và kỳ vọng của họ, kịp thời giải quyết các vấn đề phát sinh, dung hòa các lợi ích xung đột, đồng thời thúc đẩy sự gắn kết phù hợp của các bên liên quan vào các quyết định và hoạt động của dự án.
1.3. Gắn kết đội ngũ
Các thành viên trong nhóm dự án chính là những bên liên quan chủ chốt và cần được đối xử đúng như vị thế của mình. Họ là lực lượng trực tiếp thực thi và hoàn thành mọi công việc trong suốt vòng đời dự án. Đặc biệt, khi dự án đối mặt với những quyết định mang tính thách thức, chính họ sẽ đưa ra các giải pháp và khuyến nghị chuyên môn - đây là cơ sở nền tảng để Nhà tài trợ cùng các bên liên quan cấp cao đưa ra những định hướng chiến lược tiếp theo cho dự án.
1.4. Quản lý truyền thông
Quản lý truyền thông là nhân tố quyết định nhằm duy trì mức độ gắn kết của các bên liên quan. Phương thức giao tiếp cần được điều chỉnh linh hoạt để đáp ứng tối đa nhu cầu của từng đối tượng. Điều này đảm bảo các bên liên quan luôn được cung cấp đầy đủ thông tin cần thiết để ra quyết định, đồng thời nhận thức rõ các rủi ro tiềm ẩn đi kèm với từng hành động cụ thể.
1.5. Ra quyết định dựa trên dữ liệu
Ra quyết định hiệu quả là trách nhiệm cốt lõi của Giám đốc dự án, đặc biệt khi cần thúc đẩy các bên liên quan phê duyệt kịp thời. Nỗ lực này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng các tài liệu bổ trợ cùng năng lực điều phối, dẫn dắt quá trình biểu quyết.
Khi khối lượng dữ liệu dự án và mức độ phức tạp ngày càng tăng, Giám đốc dự án có thể tận dụng các công cụ AI để thu thập, phân tích và diễn giải thông tin một cách hiệu quả, từ đó rút ra những thông tin chuyên sâu có giá trị thực tiễn. Các công nghệ AI như phân tích dự đoán và trực quan hóa dữ liệu sẽ nâng cao khả năng đưa ra các đề xuất khả thi của Giám đốc dự án. Nhờ vậy, các bên liên quan có thể đưa ra lựa chọn sáng suốt một cách tự tin và nhanh chóng hơn. Việc kết hợp sức mạnh của AI với năng lực lãnh đạo nhạy bén sẽ giúp Giám đốc dự án chủ động dẫn dắt các bên liên quan đi đến các quyết định chiến lược, bám sát với thực tế doanh nghiệp.
1.6. Quản lý nhà thầu, nhà cung cấp và mua sắm
Mặc dù quy trình mua sắm/đấu thầu không phải là phần trọng tâm của lĩnh vực hiệu suất này, nhưng năng lực quản lý nhà thầu lại là kỹ năng thiết yếu mà một Giám đốc dự án bắt buộc phải có. Đối với các dự án có sự tham gia của nguồn lực bên ngoài, nhà thầu và nhà cung cấp chính là những bên liên quan chiến lược. Riêng trong một số ngành đặc thù như xây dựng, công tác quản lý nhà thầu và mua sắm vật tư luôn là yếu tố then chốt, quyết định trực tiếp đến sự thành công của toàn bộ dự án.
2. Các quy trình chính yếu
Lĩnh vực hiệu suất Các bên liên quan bao gồm các quy trình cần thiết để nhận diện, quản lý và kiểm soát mức độ gắn kết của các bên liên quan trong dự án. Các quy trình cốt lõi thuộc lĩnh vực này bao gồm (Hình 2-32):
Xác định các bên liên quan
Là quy trình được thực hiện liên tục nhằm nhận diện các cá nhân/tổ chức liên quan đến dự án; đồng thời phân tích và thiết lập hồ sơ thông tin về mức độ quan tâm, khả năng tham gia, sự phụ thuộc lẫn nhau, cũng như phạm vi ảnh hưởng và tác động của họ đối với sự thành công của dự án.
Lập kế hoạch gắn kết các bên liên quan
Là quy trình xây dựng các phương án chiến lược nhằm thu hút và thúc đẩy sự gắn kết của các bên liên quan dựa trên chính nhu cầu, kỳ vọng, mức độ quan tâm và tầm ảnh hưởng của họ đối với dự án.
Lập kế hoạch quản lý truyền thông
Là quy trình hoạch định các phương thức và lộ trình giao tiếp tối ưu với các bên liên quan, áp dụng cho cả nội bộ nhóm dự án lẫn các đối tác bên ngoài
Quản lý sự gắn kết của các bên liên quan
Là quy trình giao tiếp và làm việc cùng các bên liên quan nhằm đáp ứng tối đa nhu cầu, kỳ vọng của họ; đồng thời kịp thời giải quyết các vướng mắc phát sinh và thúc đẩy sự tham gia chủ động của họ vào dự án.
Quản lý truyền thông
Là quy trình đảm bảo mọi hoạt động thu thập, khởi tạo, phân phối, lưu trữ, truy xuất, quản lý, giám sát và xử lý cuối cùng đối với thông tin dự án luôn được thực hiện một cách kịp thời và chuẩn xác.
Giám sát sự gắn kết của các bên liên quan
Là quy trình theo dõi sát sao mối quan hệ với các bên liên quan, từ đó chủ động tinh chỉnh các chiến lược và kế hoạch sao cho phù hợp với từng giai đoạn biến động của dự án.
Giám sát truyền thông
Là quy trình kiểm tra và đảm bảo mọi nhu cầu thông tin của dự án cũng như của các bên liên quan đều được đáp ứng đầy đủ và thông suốt.
Hình 2-32. Tổng quan về các quy trình trong Lĩnh vực Các bên liên quan

2.1 Xác định các bên liên quan
Quy trình Xác định các bên liên quan bao gồm việc nhận diện các cá nhân, đội nhóm hoặc tổ chức có lợi ích gắn liền với dự án. Quy trình này được thực hiện liên tục nhằm phân tích và thiết lập hồ sơ thông tin về mức độ quan tâm, khả năng tham gia, sự phụ thuộc lẫn nhau, cũng như mức độ ảnh hưởng và tác động của họ đối với sự thành công của dự án.
Lợi ích cốt lõi của quy trình này là giúp nhóm dự án xác định được trọng tâm phù hợp để xây dựng phương án gắn kết tối ưu cho từng cá nhân hoặc từng nhóm liên quan cụ thể. Việc liên tục xác định các bên liên quan đóng vai trò như một chiến lược quản trị rủi ro chủ động khi môi trường dự án biến động theo thời gian. Quy trình này được thực hiện định kỳ xuyên suốt vòng đời dự án bất cứ khi nào phát sinh nhu cầu (Hình 2-33).
Hình 2-33. ITTO của Quy trình Xác định các bên liên quan

2.2 Lập kế hoạch gắn kết các bên liên quan
Lập kế hoạch gắn kết các bên liên quan là quy trình xây dựng các phương án chiến lược nhằm thu hút và thúc đẩy sự tham gia của các bên liên quan đã được nhận diện, dựa trên chính nhu cầu, kỳ vọng, mức độ quan tâm và phạm vi ảnh hưởng của họ đối với dự án.
Lợi ích cốt lõi của quy trình này là thiết lập một lộ trình thực tiễn để tương tác và kết nối hiệu quả với các bên liên quan. Quy trình này được rà soát và thực hiện định kỳ xuyên suốt vòng đời dự án bất cứ khi nào phát sinh nhu cầu (Hình 2-34).
Hình 2-34. ITTO của Quy trình Lập kế hoạch gắn kết các bên liên quan

2.3 Lập kế hoạch quản lý truyền thông
Quy trình Lập kế hoạch quản lý truyền thông bao gồm các hoạt động hoạch định phương thức giao tiếp tối ưu với các bên liên quan đã được xác định, áp dụng cho cả nội bộ nhóm dự án lẫn các đối tác bên ngoài.
Kế hoạch truyền thông có sự giao thoa toàn diện với các hoạt động nhận diện, phân tích, sắp xếp thứ tự ưu tiên và gắn kết các bên liên quan. Đồng thời, quy trình này có mối liên kết chặt chẽ với quy trình Lập kế hoạch gắn kết các bên liên quan nhằm đảm bảo tính nhất quán trong chiến lược truyền thông và đáp ứng chính xác kỳ vọng của họ.
Thông tin trong dự án rất đa dạng và được phân loại theo nhiều đặc tính, chẳng hạn như nội bộ hoặc bên ngoài, bảo mật hoặc công khai, tổng quan hoặc chi tiết. Việc phân tích kỹ lưỡng các bên liên quan, nhu cầu thông tin và đặc thù của từng loại dữ liệu chính là nền tảng cốt lõi để thiết lập một kế hoạch truyền thông dự án bài bản và hiệu quả (Hình 2-35).
Hình 2-35. ITTO của Quy trình Lập kế hoạch quản lý truyền thông

2.4 Quản lý sự gắn kết của các bên liên quan
Quản lý sự gắn kết của các bên liên quan là quy trình giao tiếp và làm việc cùng các bên liên quan - bao gồm việc phối hợp chặt chẽ với các Nhà tài trợ - nhằm đáp ứng nhu cầu, thỏa mãn kỳ vọng, kịp thời giải quyết các vướng mắc phát sinh và thúc đẩy sự tham gia phù hợp của họ vào dự án.
Lợi ích cốt lõi của quy trình này là giúp Giám đốc dự án gia tăng sự ủng hộ và giảm thiểu tối đa các rào cản hoặc sự phản đối từ các bên liên quan. Quy trình này được triển khai liên tục xuyên suốt toàn bộ vòng đời dự án (Hình 2-36).
Hình 2-36. ITTO của Quy trình Quản lý sự gắn kết của các bên liên quan

2.5 Quản lý truyền thông
Quy trình Quản lý truyền thông bao gồm việc thiết lập và triển khai các hoạt động truyền thông với tất cả các bên liên quan - bao gồm các đối tượng nội bộ như nhà tài trợ, khách hàng, người dùng cuối, thành viên nhóm dự án, đội ngũ quản lý hoặc ban điều hành, lẫn các đối tác bên ngoài dự án như nhà thầu, nhà cung cấp,...
Mục tiêu cốt lõi của quy trình này là đảm bảo việc thu thập, khởi tạo, phân phối, lưu trữ, truy xuất, quản lý, giám sát và xử lý cuối cùng đối với thông tin dự án luôn được thực hiện một cách kịp thời và chuẩn xác.
Lợi ích chính của quy trình là đảm bảo luồng thông tin thông suốt, đạt hiệu quả và hiệu suất cao giữa nhóm dự án và các bên liên quan. Qua đó, quy trình này sẽ định hình mọi khía cạnh của một hệ thống giao tiếp hiệu quả, bao gồm việc lựa chọn các công nghệ, phương thức và kỹ thuật phù hợp. Ngoài ra, quy trình này còn thúc đẩy tính linh hoạt trong hoạt động truyền thông, từ đó cho phép chủ động điều chỉnh các phương pháp và công cụ nhằm đáp ứng kịp thời những thay đổi về nhu cầu của cả dự án lẫn các bên liên quan (Hình 2-37).
Hình 2-37. ITTO của Quy trình Quản lý truyền thông

2.6 Giám sát sự gắn kết của các bên liên quan
Quy trình Giám sát sự gắn kết của các bên liên quan bao gồm việc đánh giá tính hiệu quả của các nỗ lực gắn kết; từ đó xác định những điều chỉnh cần thiết nhằm cải thiện mối quan hệ và tinh chỉnh chiến lược hoặc kế hoạch để đáp ứng tối ưu nhu cầu tham gia của các bên liên quan vào dự án.
Lợi ích cốt lõi của quy trình này là duy trì và nâng cao hiệu quả của các hoạt động gắn kết trong bối cảnh dự án cùng môi trường xung quanh liên tục biến động theo thời gian. Quy trình này được triển khai liên tục xuyên suốt toàn bộ vòng đời dự án (Hình 2-38).
Hình 2-38. ITTO của Quy trình Giám sát sự gắn kết của các bên liên quan

2.7 Giám sát truyền thông
Quy trình Giám sát truyền thông là quy trình kiểm tra và đảm bảo mọi nhu cầu thông tin của dự án cũng như của các bên liên quan đều được đáp ứng đầy đủ và thông suốt.
Lợi ích cốt lõi của quy trình này là đảm bảo luồng thông tin luôn được tối ưu hóa theo đúng định hướng đã thiết lập trong Kế hoạch quản lý truyền thông và Kế hoạch gắn kết các bên liên quan. Quy trình này được triển khai liên tục xuyên suốt toàn bộ vòng đời dự án (Hình 2-39).
Hình 2-39. ITTO của Quy trình Giám sát truyền thông

3. Các yếu tố cần xem xét khi điều chỉnh
Do mỗi dự án đều mang tính duy nhất, các hoạt động và quy trình trong Lĩnh vực hiệu suất Các bên liên quan cần được điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với bối cảnh cụ thể. Một số yếu tố quan trọng cần xem xét bao gồm nhưng không giới hạn là:
Văn hoá tổ chức
Văn hóa tổ chức là yếu tố hàng đầu ảnh hưởng đến việc điều chỉnh phương án gắn kết các bên liên quan. Các doanh nghiệp có cấu trúc phẳng thường ưu tiên cách truyền thông mở và thúc đẩy các kênh trao đổi thông thường. Ngược lại, các tổ chức có cấu trúc phân cấp lại ưa chuộng phương thức giao tiếp chính thức và trang trọng hơn. Do đó, toàn bộ chiến lược truyền thông và gắn kết các bên liên quan bắt buộc phải bám sát văn hóa tổ chức để đảm bảo sự tương thích và hiệu quả.
Đặc tính sản phẩm
Những sản phẩm đòi hỏi cách tiếp cận mang tính tương tác cao, phát triển theo từng bước hoặc qua từng giai đoạn thường đi kèm với một khuôn khổ gắn kết các bên liên quan rất đặc thù. Ví dụ như trong ngành phát triển phần mềm, các sự kiện và nghi thức như, họp đánh giá sản phẩm (product reviews), phiên lập kế hoạch (planning sessions), hay họp cải tiến dự án (retrospectives) được tổ chức định kỳ nhằm liên tục cập nhật thông tin và duy trì mức độ gắn kết chặt chẽ với các bên liên quan.
Mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs) và Trí tuệ nhân tạo (AI)
Việc ứng dụng AI cần được đánh giá kỹ lưỡng cho từng dự án thông qua quy trình ra quyết định, nhằm xác định rõ khi nào AI có thể tối ưu hóa công việc hoặc giải phóng thời gian để đội ngũ tập trung vào các hoạt động tạo ra giá trị cao hơn. Quá trình đánh giá này nên tập trung vào việc dùng AI để tạo ra các tài liệu/ấn phẩm dự án nhằm phục vụ công việc truyền thông với nhà tài trợ, các bên liên quan, nhóm dự án và nhà thầu. Bên cạnh đó, cần cân nhắc các biện pháp chủ động về bảo mật và đạo đức công nghệ. Giám đốc dự án cần phối hợp chặt chẽ với các bên liên quan chuyên trách (ví dụ: đội ngũ an ninh mạng) để đảm bảo các rủi ro khi tích hợp AI hoàn toàn nằm trong mức chấp nhận rủi ro cho phép của tổ chức.
3.1 Ví dụ
Sau đây là ba ví dụ về cách các yếu tố trên có thể được áp dụng:
Ví dụ 1
Các dự án Agile đòi hỏi cơ chế phản hồi liên tục về các tính năng và câu chuyện người dùng nhằm đảm bảo sản phẩm đáp ứng chính xác nhu cầu của các bên liên quan. Để đạt được điều này, nhóm dự án thường xuyên triển khai các buổi họp hàng ngày (daily standups) và khai thác tối đa các nền tảng công nghệ phù hợp để phối hợp, chia sẻ thông tin theo thời gian thực. Điều này thúc đẩy sự thích ứng nhanh chóng, tăng cường mức độ gắn kết của các bên liên quan, đồng thời rút ngắn đáng kể thời gian đưa sản phẩm ra thị trường.
Ví dụ 2
Đối với một dự án triển khai hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) có trên quy mô lớn trong ngành sản xuất, các thông tin cập nhật chính thức sẽ được truyền thông định kỳ qua bản tin hai lần một tuần và qua các buổi họp toàn thể nhân viên hàng tháng. Phương thức này nhằm đảm bảo sự đồng bộ và thống nhất thông tin xuyên suốt tất cả các cấp bậc trong tổ chức.
Ví dụ 3
Đối với một dự án toàn cầu có quy mô vừa, việc thiết lập các chiến lược truyền thông toàn diện là điều bắt buộc. Theo đó, hệ thống cập nhật đa ngôn ngữ kết hợp với các diễn đàn trực tuyến hàng tháng sẽ là công cụ đắc lực giúp đảm bảo mức độ gắn kết, đồng thời thu nhận phản hồi hiệu quả từ các bên liên quan đến từ nhiều nền văn hóa khác nhau.
Dựa trên nhu cầu và sở thích đa dạng của từng nhóm đối tượng, Giám đốc dự án cần linh hoạt áp dụng các phương thức giao tiếp khác nhau như email chính thức - dành cho các thông tin cập nhật quan trọng, tin nhắn tức thời - thích hợp cho các câu hỏi nhanh, các kênh khác như vòng phản hồi lặp lại, họp trực tiếp,... Đồng thời, mức độ chi tiết của thông tin truyền tải cũng cần được điều chỉnh linh hoạt dựa trên vai trò và quyền hạn của từng bên liên quan trong dự án.
Nhìn chung, một dự án có độ phức tạp cao với hệ thống bên liên quan đa dạng sẽ đòi hỏi một kế hoạch quản lý truyền thông bài bản, chuyên sâu hơn rất nhiều so với các dự án có quy mô nhỏ - nơi có ít số lượng kênh giao tiếp thực tế.
4. Tương tác với các lĩnh vực khác
Các bên liên quan hiện diện ở mọi khía cạnh của dự án. Họ là những người xác định, sắp xếp thứ tự ưu tiên cho các yêu cầu và phạm vi công việc; trực tiếp tham gia định hình kế hoạch; đồng thời quyết định tiêu chí nghiệm thu cũng như tiêu chuẩn chất lượng của các sản phẩm bàn giao và kết quả đầu ra. Trên thực tế, phần lớn công việc quản lý dự án đều xoay quanh các hoạt động gắn kết và truyền thông với các bên liên quan. Trong suốt quá trình triển khai hoặc khi dự án kết thúc, họ chính là những người trực tiếp sử dụng sản phẩm và tác động đến việc hiện thực hóa các kết quả đầu ra đó.
Một số bên liên quan có thể hỗ trợ giảm thiểu mức độ không chắc chắn của dự án, trong khi số khác lại có thể làm gia tăng thêm rào cản này. Họ có sức ảnh hưởng lớn đến rủi ro dự án - đặc biệt là khi các bên liên quan cốt lõi không được xác định ngay từ đầu, hoặc hồ sơ của họ không được cập nhật và rà soát định kỳ. Các bên liên quan cấp cao như khách hàng, cấp quản lý trực tiếp, Giám đốc Văn phòng quản lý dự án (PMO Director) hoặc Giám đốc chương trình (Program Manager) thường sẽ tập trung tối đa vào các thước đo đánh giá hiệu suất của dự án và kết quả bàn giao.
Lĩnh vực hiệu suất Các bên liên quan tương tác chặt chẽ với Lĩnh vực hiệu suất Quản trị. Mối liên kết này thể hiện qua các kỹ năng cần thiết để làm việc và tương tác với các cơ quan kiểm soát dự án và ban lãnh đạo tổ chức. Đây là minh chứng rõ nét cho thấy cách lĩnh vực này kết nối với các lĩnh vực khác, mặc dù nó chưa phản ánh hết toàn bộ các khía cạnh mà các bên liên quan có thể tác động tới dự án.
Lĩnh vực hiệu suất Các bên liên quan cũng có sự liên kết chặt chẽ với Lĩnh vực hiệu suất Tài chính. Các bên liên quan đóng vai trò thiết yếu trong việc xác định ngân sách, phê duyệt cấp vốn và giám sát - kiểm soát tài chính. Những mối liên hệ này một lần nữa khẳng định vai trò cốt lõi của các bên liên quan trong việc định hình chiến lược và quyết định sự thành công của toàn bộ dự án.
5. Kiểm tra kết quả
Các hoạt động thuộc Lĩnh vực hiệu suất Các bên liên quan chỉ được coi là thành công khi đóng góp trực tiếp vào các kết quả đầu ra cụ thể. Bảng 2-9 dưới đây thiết lập hệ thống các kết quả mục tiêu mẫu, đi kèm với phương pháp kiểm tra cụ thể để xác nhận các mục tiêu đó đã được đáp ứng hay chưa.
Bảng 2-9. Kiểm tra kết quả đầu ra - Lĩnh vực hiệu suất Các bên liên quan
| Kết quả đầu ra | Phương pháp kiểm tra |
| Mức độ gắn kết của các bên liên quan được duy trì ổn định | Chủ động thu thập phản hồi của các bên liên quan thông qua các buổi phỏng vấn trực tiếp hoặc khảo sát định kỳ. Tổ chức các phiên họp điều chỉnh để đảm bảo các bên luôn đồng thuận về mục tiêu dự án. Đo lường và kiểm tra các chỉ số hài lòng thực tế, ví dụ NPS - Net Promoter Score. |
| Các biện pháp ứng phó rủi ro được xác định và triển khai thành công | Rà soát và đánh giá toàn diện dựa trên nhật ký vấn đề (issue log), danh sách rủi ro (risk register) và danh sách các bên liên quan (stakeholder register) của dự án. |
| Đạt được sự đồng thuận của các bên liên quan đối với mục tiêu dự án | Theo dõi tần suất và số lượng yêu cầu thay đổi (CR) so với các yêu cầu ban đầu. Chủ động thu thập phản hồi của các bên liên quan qua từng phần tăng trưởng sản phẩm (increments). |
| Thực hiện hiệu quả quản lý truyền thông | Định kỳ rà soát kế hoạch quản lý truyền thông. Linh hoạt tinh chỉnh kế hoạch để đảm bảo luôn đáp ứng chính xác nhu cầu thực tế của các bên liên quan. |
| Các kế hoạch dự án đồng bộ với tầm nhìn và sản phẩm bàn giao của nhà cung cấp | Kiểm tra và đảm bảo tính thống nhất giữa kế hoạch quản lý dự án với phương thức vận hành và quy trình làm việc của nhà thầu/nhà cung cấp. |
Lược dịch từ PMBOK8.
Xem thêm:
Các lĩnh vực hiệu suất quản lý dự án
Lĩnh vực hiệu suất Quản trị (Governance) trong Quản lý Dự án