Project Management: Tổng quan từ A-Z về quản lý dự án

Project Management là gì? Vì sao quản lý dự án quan trọng? Khám phá từ A-Z về quy trình, phương pháp, công cụ và chứng chỉ giúp bạn quản lý dự án hiệu quả.

Trong môi trường doanh nghiệp ngày càng đề cao hiệu quả, tốc độ và khả năng thích ứng, Project Management đóng vai trò quan trọng trong việc biến mục tiêu thành kết quả cụ thể. Quản lý dự án không chỉ là theo dõi tiến độ, mà còn bao gồm phạm vi, chi phí, rủi ro, nguồn lực và sự phối hợp giữa các bên liên quan.

Từ Project Management là gì, Project Manager là gì đến các giai đoạn quản lý dự án, phương pháp Waterfall, Agile, Hybrid, công cụ phổ biến và các chứng chỉ chuyên môn như PMP, bài viết này Atoha sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan từ A-Z về quản lý dự án và định hướng bước tiếp theo trên hành trình phát triển chuyên môn.

I. Quản lý dự án là gì?

Trước khi tìm hiểu sâu về Project Management, cần phân biệt rõ ba khái niệm nền tảng: Project (dự án), Project Management (quản lý dự án) và Project Manager (người quản lý dự án). Đây là cơ sở để hiểu một dự án được tổ chức, triển khai và kiểm soát như thế nào trong thực tế.

1. Project/Dự án là gì?

Project (dự án) là một nỗ lực có tính tạm thời, được thực hiện để tạo ra một sản phẩm, dịch vụ hoặc kết quả cụ thể. Mỗi dự án đều có mục tiêu, phạm vi, nguồn lực và thời điểm bắt đầu - kết thúc tương đối rõ ràng.

Khác với hoạt động vận hành thường ngày, dự án hướng đến một kết quả cụ thể và có tính riêng biệt. 

Phân biệt Dự án (Project) và Vận hành (Operations):

  • Project: Tạm thời, tạo ra sản phẩm/kết quả duy nhất, hướng tới sự thay đổi hoặc mục tiêu mới. (Ví dụ: Triển khai hệ thống CRM mới, xây dựng nhà máy).

  • Operations: Liên tục, lặp đi lặp lại, duy trì hoạt động kinh doanh hàng ngày. (Ví dụ: Sản xuất hàng hóa hàng ngày, hỗ trợ kỹ thuật định kỳ).

Tham khảo thêm: Dự án là gì? - What is a Project?

2. Project Management/Quản lý dự án là gì?

Project Management (quản lý dự án) là việc áp dụng kiến thức, kỹ năng, phương pháp, công cụ và kỹ thuật để lập kế hoạch, triển khai, theo dõi và kiểm soát các hoạt động của dự án nhằm đạt được mục tiêu đề ra.

Project Management không chỉ tập trung vào việc hoàn thành công việc đúng hạn. Người quản lý dự án cần cân bằng nhiều yếu tố như:

  • Phạm vi
  • Tiến độ
  • Chi phí
  • Nguồn lực
  • Chất lượng
  • Rủi ro
  • Thay đổi
  • Các bên liên quan
  • Giá trị và lợi ích mà dự án tạo ra

Nói cách khác, Project Management là cách tổ chức và điều phối toàn bộ dự án để biến mục tiêu thành kết quả thực tế. Các thành phần cốt lõi này sẽ được phân tích chi tiết hơn ở phần tiếp theo của bài viết.

Tham khảo chuyên sâu: Quản lý dự án là gì? Các khóa học quản lý dự án?

3. Project Manager là gì?

Project Manager (PM) là người chịu trách nhiệm quản lý và điều phối dự án, từ lập kế hoạch đến triển khai, theo dõi và kết thúc dự án. Project Manager làm việc với đội ngũ dự án, các bên liên quan và các nguồn lực cần thiết để đưa dự án hướng đến mục tiêu đã thống nhất.

Vì vậy, Project Manager không chỉ là người “giao việc và theo dõi deadline”, mà còn đóng vai trò kết nối các bên, xử lý vấn đề và đưa ra quyết định để dự án duy trì đúng hướng.

4. Project Management khác Project Manager như thế nào?

Hai khái niệm này có mối liên hệ chặt chẽ nhưng không giống nhau:

Project ManagementProject Manager
Là hoạt động và phương pháp quản lý dự ánLà người chịu trách nhiệm thực hiện vai trò quản lý dự án
Bao gồm quy trình, kiến thức, kỹ thuật và công cụÁp dụng kiến thức, kỹ năng và công cụ để điều phối dự án
Tập trung vào cách dự án được quản lýTập trung vào người dẫn dắt và quản lý dự án

Có thể hiểu đơn giản: Project Management là “cách quản lý”, còn Project Manager là “người thực hiện việc quản lý”. Khi kết hợp đúng phương pháp, con người và công cụ, doanh nghiệp có thể kiểm soát dự án tốt hơn và tăng khả năng đạt được mục tiêu đề ra.

II. Vì sao Project Management quan trọng?

Một dự án dù có mục tiêu rõ ràng và nguồn lực đầy đủ vẫn có thể thất bại nếu thiếu phương pháp quản lý phù hợp.

Project Management giúp doanh nghiệp biến mục tiêu thành một kế hoạch có thể thực hiện, đồng thời tạo cơ chế để theo dõi, điều chỉnh và kiểm soát dự án trong suốt quá trình triển khai.

1. Đảm bảo dự án đi đúng mục tiêu

Project Management giúp xác định rõ mục tiêu, phạm vi và kết quả cần đạt, đồng thời theo dõi dự án để kịp thời điều chỉnh khi có dấu hiệu lệch hướng.

2. Tối ưu nguồn lực và chi phí

Quản lý dự án giúp phân bổ thời gian, ngân sách, nhân sự và các nguồn lực phù hợp với mức độ ưu tiên của dự án, hạn chế lãng phí và kiểm soát chi phí phát sinh.

3. Kiểm soát rủi ro và thay đổi

Dự án luôn có những yếu tố không chắc chắn. Project Management giúp đội ngũ nhận diện rủi ro, đánh giá tác động và chuẩn bị phương án ứng phó.

Bên cạnh đó, khi yêu cầu hoặc bối cảnh thay đổi, đội ngũ có thể đánh giá tác động và điều chỉnh kế hoạch thay vì phản ứng một cách bị động.

4. Tăng hiệu quả phối hợp giữa các bên

Một dự án thường có sự tham gia của nhiều phòng ban, nhóm chuyên môn, khách hàng và đối tác.

Quản lý dự án giúp thống nhất mục tiêu, làm rõ vai trò và duy trì giao tiếp giữa các bên, từ đó hạn chế xung đột và giảm những khoảng trống trong quá trình triển khai.

5. Tăng khả năng tạo ra giá trị

Một dự án hoàn thành đúng tiến độ và ngân sách chưa chắc đã đồng nghĩa với thành công. Project Management ngày càng được nhìn nhận theo hướng rộng hơn: dự án cần tạo ra kết quả phù hợp với mục tiêu và mang lại giá trị cho tổ chức.

III. Các công việc của Project Manager

Công việc của Project Manager thay đổi tùy theo ngành nghề, quy mô và phương pháp triển khai dự án. Tuy nhiên, có thể nhìn nhận vai trò này qua một số nhóm công việc chính.

Xác định mục tiêu và phạm vi

Project Manager phối hợp với sponsor, khách hàng và các bên liên quan để làm rõ dự án cần đạt được điều gì, đâu là phạm vi và kết quả cần tạo ra.

Lập kế hoạch

Project Manager xây dựng và điều phối kế hoạch về phạm vi, tiến độ, nguồn lực, chi phí, rủi ro, chất lượng và stakeholder.

Điều phối đội ngũ

PM không nhất thiết là người trực tiếp thực hiện mọi công việc. Vai trò quan trọng hơn là tạo điều kiện để đội ngũ có thể phối hợp hiệu quả và tập trung vào mục tiêu chung.

Theo dõi và kiểm soát

Project Manager theo dõi tình trạng dự án, nhận diện sai lệch và đưa ra điều chỉnh phù hợp khi cần thiết.

Quản lý rủi ro, vấn đề và thay đổi

PM cần chủ động nhận diện những yếu tố có thể ảnh hưởng đến dự án, đồng thời đánh giá và xử lý các vấn đề hoặc thay đổi phát sinh.

Quản lý stakeholder

Project Manager duy trì sự tham gia phù hợp của các bên liên quan, quản lý kỳ vọng và đảm bảo những thông tin quan trọng được truyền đạt đúng lúc.

Tập trung vào kết quả và giá trị

Cuối cùng, Project Manager cần giữ cho dự án không chỉ “hoàn thành công việc” mà còn hướng đến outcome và value mà tổ chức mong muốn.

IV. Các yếu tố cốt lõi trong quản lý dự án

Để một dự án được triển khai đúng hướng, Project Management cần kiểm soát nhiều yếu tố có mối liên hệ chặt chẽ với nhau. Trong đó, phạm vi, tiến độ, chi phí, rủi ro và stakeholder là những thành phần cốt lõi mà người quản lý dự án cần đặc biệt quan tâm.

1. Scope Management

Scope Management (quản lý phạm vi) tập trung vào việc xác định dự án cần thực hiện những gì và đâu là những nội dung nằm ngoài phạm vi. Quản lý phạm vi tốt giúp đội ngũ thống nhất yêu cầu, hạn chế phát sinh công việc ngoài kế hoạch và đảm bảo dự án tập trung vào đúng kết quả cần đạt.

Tham khảo thêm: Scope là gì? 6 bước quản lý Scope hiệu quả trong quản lý dự án

2. Schedule Management

Schedule Management (quản lý tiến độ) giúp xác định các công việc cần thực hiện, trình tự và thời gian hoàn thành của từng hoạt động. Việc quản lý tiến độ hiệu quả giúp đội ngũ chủ động theo dõi tiến trình và kịp thời xử lý những yếu tố có thể khiến dự án chậm trễ.

Tìm hiểu chi tiết: Quản lý tiến độ dự án - Project Schedule Management

3. Cost Management

Cost Management (quản lý chi phí) liên quan đến việc lập ngân sách, ước tính chi phí và theo dõi mức sử dụng ngân sách trong suốt vòng đời dự án. Mục tiêu là đảm bảo nguồn lực tài chính được sử dụng phù hợp và dự án không vượt quá giới hạn chi phí đã xác định.

Ngoài ra, PM còn phải quản lý các yếu tố khác như Rủi ro, Các bên liên quan, Giá trị

4. Risk Management

Risk Management (quản lý rủi ro) giúp dự án chủ động nhận diện những sự kiện có thể ảnh hưởng đến mục tiêu, đánh giá mức độ tác động và xây dựng phương án ứng phó phù hợp. Đây là cơ sở để giảm thiểu tác động tiêu cực và tăng khả năng thích ứng khi dự án có biến động.

Khám phá sâu hơn: Quản lý rủi ro là gì? Những thuật ngữ quan trọng trong quản lý rủi ro

6. Stakeholder Management

Stakeholder Management (quản lý các bên liên quan) tập trung vào việc xác định, phân tích và duy trì sự tham gia phù hợp của những cá nhân hoặc tổ chức có ảnh hưởng đến dự án. Quản lý stakeholder hiệu quả giúp thống nhất kỳ vọng, cải thiện giao tiếp và tăng sự đồng thuận trong quá trình triển khai.

Đọc thêm: Stakeholders là gì? Cách quản lý Stakeholders hiệu quả trong dự án

7. Benefits & Value

Một dự án được thực hiện không chỉ để tạo ra deliverables mà còn nhằm phục vụ một mục tiêu lớn hơn của tổ chức.

Do đó, Project Manager cần hiểu dự án tạo ra kết quả gì, lợi ích gì và giá trị đó đóng góp như thế nào cho mục tiêu kinh doanh. Đây là góc nhìn giúp Project Management chuyển từ việc chỉ tập trung vào “deliverables” sang quan tâm nhiều hơn đến outcomes và value.

V. Các giai đoạn trong quản lý dự án

Theo chuẩn chuẩn quốc tế PMI (PMBOK), một dự án điển hình trải qua 5 nhóm quy trình (Process Groups):

5 giai đoạn của quy trình quản lý dự án

1. Khởi động dự án (Initiating)

Đây là giai đoạn xác định dự án có nên được triển khai hay không và dự án cần đạt được điều gì. Doanh nghiệp làm rõ mục tiêu, nhu cầu, phạm vi ở mức tổng quan, các bên liên quan chính và người chịu trách nhiệm quản lý dự án.

Một tài liệu quan trọng trong giai đoạn này là Project Charter (Điều lệ dự án). Project Charter chính thức xác nhận sự tồn tại của dự án và trao quyền cho Project Manager để sử dụng nguồn lực cần thiết. Tài liệu thường thể hiện những thông tin nền tảng như mục tiêu, lý do thực hiện, phạm vi tổng quan, các bên liên quan chính, mốc thời gian và Project Manager.

Project Charter là nền tảng để các bên thống nhất dự án đang hướng đến đâu trước khi bước sang giai đoạn lập kế hoạch chi tiết.

2. Lập kế hoạch (Planning)

Sau khi dự án được phê duyệt, đội ngũ xây dựng kế hoạch chi tiết về phạm vi, tiến độ, chi phí, nguồn lực, rủi ro, chất lượng và stakeholder. Đây là cơ sở để xác định cách dự án sẽ được triển khai và kiểm soát trong các giai đoạn tiếp theo.

3. Thực thi (Executing)

Ở giai đoạn thực hiện, đội ngũ bắt đầu triển khai các công việc theo kế hoạch, đồng thời điều phối nhân sự, nguồn lực và phối hợp với các bên liên quan để tạo ra deliverables của dự án.

4. Theo dõi và kiểm soát (Monitoring & Controlling)

Giai đoạn này diễn ra song song với quá trình thực hiện nhằm theo dõi tiến độ, chi phí, phạm vi, chất lượng và rủi ro. Khi phát sinh sai lệch hoặc thay đổi, Project Manager và đội ngũ đánh giá tác động và thực hiện các điều chỉnh cần thiết.

5. Kết thúc (Closing)

Khi các mục tiêu và deliverables đã được hoàn thành, dự án bước vào giai đoạn kết thúc. Đội ngũ thực hiện bàn giao kết quả, hoàn tất các thủ tục, đóng dự án và ghi nhận những bài học kinh nghiệm để có thể áp dụng cho các dự án tiếp theo.

VI. Các phương pháp quản lý dự án phổ biến

Không phải dự án nào cũng được triển khai theo cùng một cách. Tùy vào mức độ ổn định của yêu cầu, tính chất công việc và khả năng thay đổi trong quá trình thực hiện, doanh nghiệp có thể lựa chọn Predictive (Waterfall), Agile hoặc Hybrid.

1. Predictive / Waterfall

Predictive, thường được biết đến với mô hình Waterfall, là phương pháp trong đó phạm vi, yêu cầu và kế hoạch dự án được xác định tương đối rõ từ đầu. Các giai đoạn thường được triển khai theo trình tự, phù hợp với những dự án có yêu cầu ổn định và ít thay đổi.

Phương pháp này giúp doanh nghiệp dễ lập kế hoạch, dự toán chi phí và kiểm soát tiến độ theo từng giai đoạn.

Tìm hiểu thêm: Waterfall là gì? Đặc điểm và khi nào nên sử dụng Waterfall?

2. Agile

Agile là phương pháp quản lý và triển khai dự án theo hướng linh hoạt, trong đó công việc được thực hiện theo các vòng lặp ngắn và thường xuyên nhận phản hồi để điều chỉnh. Agile phù hợp với những dự án có yêu cầu có thể thay đổi và cần liên tục cải thiện sản phẩm hoặc kết quả đầu ra.

Khám phá chi tiết: Agile là gì? Nguyên tắc và cách áp dụng Agile trong quản lý dự án

3. Hybrid

Hybrid kết hợp các yếu tố của Predictive và Agile trong cùng một dự án. Doanh nghiệp có thể sử dụng cách tiếp cận có cấu trúc cho những phần cần kế hoạch rõ ràng, đồng thời áp dụng Agile cho những phần cần linh hoạt và thích ứng nhanh với thay đổi.

Đây là lựa chọn phù hợp khi dự án vừa có những yêu cầu tương đối ổn định, vừa có các hạng mục cần điều chỉnh trong quá trình triển khai.

Đọc thêm: Hybrid Project Management là gì? Khi nào nên áp dụng?

4. Khi nào nên sử dụng từng phương pháp?

Việc lựa chọn phương pháp nên dựa trên đặc điểm dự án, mức độ ổn định của yêu cầu, khả năng thay đổi và cách doanh nghiệp muốn kiểm soát công việc.

Predictive / Waterfall: phù hợp khi yêu cầu và phạm vi tương đối rõ ràng, ít thay đổi.
Agile: phù hợp khi yêu cầu có thể thay đổi và dự án cần phản hồi, cải tiến liên tục.
Hybrid: phù hợp khi dự án cần kết hợp khả năng kiểm soát của Predictive với sự linh hoạt của Agile.

VII. Các công cụ quản lý dự án phổ biến

Bên cạnh phương pháp quản lý, Project Manager cần sử dụng nhiều công cụ và kỹ thuật để lập kế hoạch, theo dõi và kiểm soát dự án. Mỗi công cụ phục vụ một mục đích khác nhau, từ phân rã công việc, quản lý tiến độ đến kiểm soát rủi ro và hiệu suất.

WBS (Work Breakdown Structure)

WBS là công cụ giúp phân rã phạm vi dự án thành các nhóm công việc và hạng mục nhỏ hơn, dễ quản lý. WBS giúp đội ngũ hình dung đầy đủ khối lượng công việc cần thực hiện và làm cơ sở cho việc lập tiến độ, chi phí.

Tìm hiểu chi tiết: WBS là gì? Cách xây dựng Work Breakdown Structure

Gantt Chart

Gantt Chart (biểu đồ Gantt) trực quan hóa các công việc theo trục thời gian, giúp Project Manager theo dõi thời điểm bắt đầu, kết thúc và tiến độ của từng hạng mục.

Xem hướng dẫn: Gantt Chart là gì? Cách sử dụng biểu đồ Gantt trong quản lý dự án

Critical Path

Critical Path (đường găng) xác định chuỗi công việc có ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian hoàn thành dự án. Việc xác định Critical Path giúp Project Manager biết những hoạt động cần được ưu tiên theo dõi để hạn chế nguy cơ chậm tiến độ.

Khám phá thêm: Critical Path là gì? Cách xác định đường găng của dự án

Risk Register

Risk Register (sổ đăng ký rủi ro) là tài liệu dùng để ghi nhận và theo dõi các rủi ro của dự án, bao gồm nguyên nhân, mức độ ảnh hưởng, khả năng xảy ra và phương án ứng phó.

Đọc thêm: Risk Register là gì? Cách xây dựng và quản lý Risk Register

Stakeholder Matrix

Stakeholder Matrix (ma trận các bên liên quan) giúp phân loại stakeholder dựa trên các yếu tố như mức độ ảnh hưởng và mức độ quan tâm đối với dự án. Từ đó, đội ngũ có thể xác định cách tiếp cận và mức độ tương tác phù hợp với từng nhóm.

Tham khảo chi tiết: Stakeholder Matrix là gì? Cách phân tích các bên liên quan

RACI Matrix

RACI Matrix giúp làm rõ vai trò và trách nhiệm của các bên đối với từng công việc trong dự án, thông qua bốn nhóm: Responsible, Accountable, Consulted và Informed. Công cụ này giúp hạn chế tình trạng chồng chéo hoặc bỏ sót trách nhiệm.

Tìm hiểu cách áp dụng: RACI Matrix là gì? Cách xây dựng ma trận RACI

Earned Value Management (EVM)

Earned Value Management (EVM) là phương pháp kết hợp dữ liệu về phạm vi, tiến độ và chi phí để đánh giá hiệu suất thực tế của dự án so với kế hoạch. EVM giúp Project Manager nhận diện sớm những sai lệch và đưa ra điều chỉnh phù hợp.

Xem thêm: [Earned Value Management là gì? Cách áp dụng EVM trong quản lý dự án]

Lưu ý: Đây chỉ là một số công cụ phổ biến trong Project Management. Việc lựa chọn công cụ cần dựa trên quy mô, đặc điểm và phương pháp triển khai của từng dự án.

VIII. Các chứng chỉ quản lý dự án phổ biến

Chứng chỉ là một trong những cách giúp người làm Project Management hệ thống hóa kiến thức, chứng minh năng lực chuyên môn và định hướng lộ trình nghề nghiệp. Tùy vào kinh nghiệm và mục tiêu phát triển, người học có thể lựa chọn các chứng chỉ khác nhau.

1. PMP (Project Management Professional)

PMP là chứng chỉ quản lý dự án chuyên nghiệp do Project Management Institute (PMI) cấp, hướng đến những người đã có kinh nghiệm thực tế trong quản lý dự án. Chứng chỉ tập trung vào khả năng vận dụng kiến thức và phương pháp quản lý dự án để dẫn dắt dự án và tạo ra kết quả.

2. CAPM (Certified Associate in Project Management)

CAPM là chứng chỉ nền tảng của PMI, phù hợp với những người mới bắt đầu hoặc đang chuyển hướng sang lĩnh vực quản lý dự án. CAPM giúp xây dựng kiến thức về các nguyên tắc, thuật ngữ và phương pháp quản lý dự án theo chuẩn PMI.

3. PMI-ACP (Agile Certified Practitioner)

PMI-ACP do PMI cấp, tập trung vào kiến thức và khả năng áp dụng Agile trong môi trường dự án. Chứng chỉ phù hợp với những người làm việc trong các đội nhóm Agile hoặc những dự án có yêu cầu thay đổi và cần khả năng thích ứng cao.

Xem thêm về: PMI-ACP là gì? Điều kiện và lộ trình thi PMI-ACP

X. Làm thế nào để trở thành Project Manager?

Project Manager không phải là một vị trí chỉ có thể đạt được bằng cách sở hữu một chứng chỉ. Năng lực quản lý dự án được hình thành từ sự kết hợp giữa kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm thực tế và khả năng lãnh đạo.

Một lộ trình tham khảo có thể gồm:

Bước 1: Xây dựng nền tảng Project Management

Bắt đầu với những khái niệm cốt lõi như scope, schedule, cost, risk, stakeholder, quality và change.

Bước 2: Tham gia các dự án thực tế

Kinh nghiệm thực tế giúp người học hiểu cách các khái niệm được áp dụng trong những tình huống cụ thể.

Bước 3: Phát triển kỹ năng quản lý

Bên cạnh kiến thức chuyên môn, Project Manager cần phát triển kỹ năng giao tiếp, giải quyết vấn đề, ra quyết định, quản lý xung đột và lãnh đạo đội ngũ.

Bước 4: Làm quen với các phương pháp và công cụ

Hiểu khi nào nên sử dụng Predictive, Agile hoặc Hybrid và biết cách lựa chọn công cụ phù hợp với từng bối cảnh.

Bước 5: Xây dựng năng lực chuyên môn

Người học có thể lựa chọn các khóa đào tạo hoặc chứng chỉ phù hợp với kinh nghiệm và mục tiêu nghề nghiệp.

Bước 6: Tiếp tục phát triển theo định hướng nghề nghiệp

Khi kinh nghiệm tăng lên, lộ trình có thể mở rộng từ Project Management sang Program Management, Portfolio Management hoặc các lĩnh vực chuyên sâu.

Project Management không chỉ là việc theo dõi tiến độ hay hoàn thành công việc, mà là một hệ thống giúp doanh nghiệp tổ chức nguồn lực, kiểm soát phạm vi, chi phí, tiến độ, rủi ro và phối hợp các bên liên quan để đưa dự án đến đúng mục tiêu. Nắm vững những thành phần, giai đoạn, phương pháp và công cụ cốt lõi sẽ giúp người làm dự án xây dựng tư duy quản lý bài bản hơn.

Với những người muốn phát triển sự nghiệp trong lĩnh vực này, việc lựa chọn chứng chỉ quản lý dự án phù hợp cũng là một bước quan trọng. Từ CAPM dành cho người mới bắt đầu đến PMP dành cho những người đã có kinh nghiệm, mỗi chứng chỉ có thể trở thành một phần trong lộ trình phát triển chuyên môn và giúp người học từng bước tiến xa hơn trong lĩnh vực Project Management.

Xem thêm

Quản lý dự án là gì? - What is Project Management?

Project vs. Program vs. Portfolio

Dự án là gì? - What is a Project?


Mới hơn


Thông tin liên hệ

Thông tin chuyển khoản
Công ty Cổ phần ATOHA. Ngân hàng Á Châu (ACB). Số tài khoản: 6868 2468, PGD Tân Sơn Nhì, TPHCM.
Đăng ký khóa học
Chọn khóa học phù hợp bằng cách điền thông tin như link bên dưới. Tư vấn viên Atoha sẽ liên hệ anh/chị ngay.
Câu hỏi thường gặp

Có. Atoha sẽ có chứng nhận hoàn thành chương trình đào tạo dành riêng cho học viên từ PMI ATP Premier.

“Cả 2. Tài liệu có thể là tiếng Anh hoặc tiếng Việt tùy vào lớp. Atoha có thể đào tạo bằng cả tiếng Anh hoặc tiếng Việt."

“Chưa bao gồm. Học viên sẽ cần đóng phí thi trực tiếp cho viện PMI nếu muốn đăng ký thi, phí thi tham khảo như sau: 575 USD/non-member và 393 USD/member (trong đó phí thành viên PMI là 99 USD, phí admin là 10 USD, phí thi PMP là 284 USD). Chi phí này dành cho một số khu vực, trong đó có Việt Nam. Tham khảo thêm tại: www.pmi.org"

Liên hệ ngay với Atoha để được tư vấn về chương trình phù hợp